Trang chủ / Tin tức / pháp luật / KHÔNG KHAI BÁO HÓA CHẤT NHẬP KHẨU BỊ XỬ PHẠT NHƯ THẾ NÀO?
pháp luật

KHÔNG KHAI BÁO HÓA CHẤT NHẬP KHẨU BỊ XỬ PHẠT NHƯ THẾ NÀO?

Nghị định 275/2026/NĐ-CP dành riêng Điều 21 ("Vi phạm quy định về khai báo hóa chất nhập khẩu") để xử lý các vi phạm liên quan đến nghĩa vụ khai báo hóa chất nhập khẩu trên Cổng thông tin một cửa quốc gia. Điều này chia vi phạm thành 3 mức độ tăng dần, tương ứng với 3 khung phạt tiền khác nhau — việc "không khai báo" hoàn toàn là mức độ nặng nhất trong 3 mức đó.

Những điểm chính

  • Theo cơ chế chung tại Điều 3, khoản 5–7 của Nghị định (áp dụng cho các vi phạm liên quan xuất nhập khẩu, bao gồm cả Điều 21), nếu quá thời hạn 30 ngày mà việc tái xuất/đưa hàng ra khỏi lãnh thổ chưa được thực hiện, người có thẩm quyền xem xét chuyển sang:
  • Doanh nghiệp có quyền chủ động đề nghị cơ quan hải quan cho áp dụng ngay biện pháp buộc tiêu hủy/tịch thu sớm hơn 30 ngày nếu biết trước không thể tái xuất được, để tránh phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi tại cảng.
  • Không thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu (tức bỏ qua hoàn toàn thủ tục khai báo bắt buộc);
  • Khai không đúng thông tin về hóa chất để được miễn khai báo hóa chất nhập khẩu (tức cố ý khai sai nhằm lách quy định, ví dụ khai sai tên/mã hóa chất để hàng hóa rơi vào diện được miễn khai báo).

1. Ba mức độ vi phạm và mức phạt tương ứng

Mức 1 — Khai báo nhưng thông tin không chính xác (khoản 1)

  1. Hành vi: khai báo không chính xác các thông tin theo biểu mẫu trên Cổng thông tin một cửa quốc gia, hoặc trong các văn bản, chứng từ, dữ liệu điện tử thuộc bộ hồ sơ khai báo hóa chất.
  2. Mức phạt: 3.000.000 – 5.000.000 đồng (cá nhân); 6.000.000 – 10.000.000 đồng (tổ chức, gấp đôi theo Điều 4).

Mức 2 — Khai báo nhưng thiếu chứng từ/dữ liệu bắt buộc (khoản 2)

Áp dụng cho mỗi hành vi sau đây khi thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu trên Cổng thông tin một cửa quốc gia:

  1. Không đính kèm hóa đơn mua, bán hóa chất bản gốc và bản dịch tiếng Việt; hoặc không đính kèm giấy báo hàng về cảng thay hóa đơn thương mại (đối với hàng phi thương mại không có hóa đơn mua bán).
  2. Không đính kèm Phiếu an toàn hóa chất (SDS).
  3. Không cập nhật số liệu lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất sau khi đã nhập khẩu.
  4. Mức phạt: 5.000.000 – 10.000.000 đồng/hành vi (cá nhân); 10.000.000 – 20.000.000 đồng/hành vi (tổ chức). Lưu ý: đây là mức phạt tính theo TỪNG hành vi — nếu vi phạm cả 3 nội dung cùng lúc, có thể bị xử phạt cộng dồn cho từng hành vi riêng biệt.

Mức 3 — Hoàn toàn không khai báo, hoặc khai sai để trốn tránh nghĩa vụ khai báo (khoản 3)

Đây chính là câu hỏi trọng tâm: "không khai báo hóa chất trước khi nhập khẩu" thuộc mức độ vi phạm nặng nhất của Điều 21, gồm hai hành vi:

  1. Không thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu (tức bỏ qua hoàn toàn thủ tục khai báo bắt buộc); hoặc
  2. Khai không đúng thông tin về hóa chất để được miễn khai báo hóa chất nhập khẩu (tức cố ý khai sai nhằm lách quy định, ví dụ khai sai tên/mã hóa chất để hàng hóa rơi vào diện được miễn khai báo).

Mức phạt: 20.000.000 – 30.000.000 đồng đối với cá nhân; 40.000.000 – 60.000.000 đồng đối với tổ chức (gấp đôi theo Điều 4, khoản 2 Nghị định). Đây là mức phạt tiền cao nhất trong toàn bộ Điều 21.


2. Biện pháp khắc phục hậu quả đi kèm (chỉ áp dụng cho hành vi ở khoản 3)

Ngoài phạt tiền, hành vi không khai báo/khai sai để được miễn khai báo (khoản 3) còn kéo theo các biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc theo khoản 4 Điều 21:

  1. Buộc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm, trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định xử phạt — trừ trường hợp hàng hóa nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hợp lệ trong thời hạn đó.
  2. Nếu tang vật đã bị tiêu thụ, tẩu tán, hoặc tiêu hủy trái quy định pháp luật trước khi thi hành được biện pháp trên, tổ chức/cá nhân vi phạm buộc phải nộp lại số tiền bằng đúng trị giá tang vật đó.

3. Nếu quá 30 ngày mà không thực hiện được biện pháp khắc phục hậu quả

Theo cơ chế chung tại Điều 3, khoản 5–7 của Nghị định (áp dụng cho các vi phạm liên quan xuất nhập khẩu, bao gồm cả Điều 21), nếu quá thời hạn 30 ngày mà việc tái xuất/đưa hàng ra khỏi lãnh thổ chưa được thực hiện, người có thẩm quyền xem xét chuyển sang:

  1. Tịch thu tang vật vi phạm — áp dụng cho phần lớn trường hợp; hoặc
  2. Buộc tiêu hủy tang vật — nếu đó là hàng hóa, vật phẩm gây hại cho sức khỏe con người, vật nuôi, cây trồng, môi trường hoặc văn hóa phẩm có nội dung độc hại; hoặc
  3. Buộc nộp lại số tiền bằng giá trị tang vật đã bị tiêu thụ, tẩu tán, tiêu hủy trái quy định, trong trường hợp không thể áp dụng biện pháp tịch thu.

Doanh nghiệp có quyền chủ động đề nghị cơ quan hải quan cho áp dụng ngay biện pháp buộc tiêu hủy/tịch thu sớm hơn 30 ngày nếu biết trước không thể tái xuất được, để tránh phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi tại cảng.

4. Ai có thẩm quyền xử phạt hành vi này?

Theo Điều 72 (Phân định thẩm quyền) của Nghị định, lực lượng Hải quan có thẩm quyền xử phạt trực tiếp đối với hành vi vi phạm quy định tại Điều 21 (cùng với Điều 22, 23, 26, 39, 47 và điểm a khoản 4 Điều 59 — đều là các Điều liên quan xuất nhập khẩu). Mức phạt cụ thể theo cấp bậc công chức Hải quan:

Cấp bậc Hải quanMức phạt tối đa (hóa chất)
Công chức Hải quan đang thi hành công vụ2.500.000 đồng
Đội trưởng (Hải quan cửa khẩu, Kiểm soát, Điều tra chống buôn lậu...)15.000.000 đồng
Chi cục trưởng (Chi cục Hải quan khu vực, Điều tra chống buôn lậu, Kiểm tra sau thông quan)25.000.000 đồng
Cục trưởng Cục Hải quan50.000.000 đồng
  1. Vì mức phạt cho hành vi "không khai báo/khai sai để miễn khai báo" (20–30 triệu đồng/cá nhân) vượt quá thẩm quyền của Đội trưởng (tối đa 15 triệu), vụ việc thường phải được chuyển lên cấp Chi cục trưởng hoặc Cục trưởng Cục Hải quan để ra quyết định xử phạt.
  2. Ngoài Hải quan, Quản lý thị trường, Công an kinh tế, Sở Công Thương/Cục Hóa chất cũng có thẩm quyền chung đối với toàn bộ Chương II (bao gồm Điều 21) trong phạm vi quản lý của mình, nếu phát hiện vi phạm qua công tác thanh tra, kiểm tra nội địa sau khi hàng đã thông quan.

5. Phân biệt với các quy định khai báo/nhập khẩu liên quan khác

Điều 21 chỉ áp dụng cho nghĩa vụ khai báo hóa chất nhập khẩu nói chung. Cần phân biệt với các Điều khác có nội dung gần giống nhưng phạm vi khác nhau, để tránh áp dụng nhầm quy định:

Tình huốngĐiều áp dụngĐặc điểm khác biệt
Khai báo hóa chất nhập khẩu nói chung (không phân biệt loại)Điều 21Áp dụng cho mọi hóa chất phải khai báo qua Cổng một cửa quốc gia
Nhập khẩu hóa chất có điều kiện/cần kiểm soát đặc biệt để kinh doanh hoặc sử dụngĐiều 22, 23Yêu cầu thêm: công bố mục đích sử dụng, Giấy chứng nhận/Giấy phép XNK riêng
Nhập khẩu chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn sai chỉ tiêu chất lượngĐiều 47Mức phạt tính theo khối lượng lô hàng (1–40 triệu đồng), không theo khung cố định như Điều 21
Nhập khẩu hóa chất/chế phẩm chưa có số đăng ký lưu hành hoặc chứa hoạt chất cấmNgoài Nghị định nàyXử lý theo quy định về hàng giả, hàng cấm — mức phạt và tính chất pháp lý nghiêm trọng hơn

6. Khuyến nghị thực hành để tránh vi phạm Điều 21

  1. Luôn thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu trên Cổng thông tin một cửa quốc gia cho MỌI lô hàng hóa chất, kể cả khi nghi ngờ hóa chất có thể thuộc diện miễn khai báo — không tự ý suy đoán hoặc bỏ qua bước khai báo.
  2. Chuẩn bị đầy đủ 3 loại chứng từ bắt buộc trước khi khai báo: hóa đơn mua bán bản gốc kèm bản dịch tiếng Việt (hoặc giấy báo hàng về cảng nếu là hàng phi thương mại), Phiếu an toàn hóa chất (SDS), và kế hoạch cập nhật số liệu lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất ngay sau khi nhập khẩu.
  3. Nếu cho rằng lô hàng đủ điều kiện miễn khai báo, phải khai đúng và đầy đủ thông tin hóa chất theo quy định để cơ quan hải quan xác nhận diện miễn — tuyệt đối không khai sai thông tin hóa chất chỉ để né tránh thủ tục, vì đây là hành vi bị xử phạt ở mức cao nhất của Điều 21 và còn kéo theo buộc tái xuất/tịch thu hàng hóa.
  4. Rà soát nội bộ quy trình khai báo trước mỗi lô hàng: phân công rõ người chịu trách nhiệm khai báo, đối chiếu thông tin khai báo với thực tế hàng hóa, và lưu trữ đầy đủ hồ sơ khai báo để đối chiếu khi bị kiểm tra sau thông quan.



Bài viết mang tính tổng hợp/ tham khảo

Còn vướng mắc về thủ tục này?

Hỏi XNKBot để tra cứu quy định, hồ sơ và các bước áp dụng cho trường hợp của doanh nghiệp.

Hỏi trợ lý AI →
← Xem thêm bài trong pháp luật