Trang chủ / Tin tức / Hướng dẫn xin giấy phép / PHỤ LỤC NGHỊ ĐỊNH 24 - VÌ SAO CHỈ TRA MÃ CAS LÀ KHÔNG ĐỦ — QUY TRÌNH TRA CỨU ĐẦY ĐỦ NHẤT
Hướng dẫn xin giấy phép

PHỤ LỤC NGHỊ ĐỊNH 24 - VÌ SAO CHỈ TRA MÃ CAS LÀ KHÔNG ĐỦ — QUY TRÌNH TRA CỨU ĐẦY ĐỦ NHẤT

Nhiều doanh nghiệp xây dựng quy trình kiểm soát tuân thủ bằng cách chỉ đối chiếu mã số CAS của hóa chất định nhập khẩu/kinh doanh với cột "Mã số CAS" trong các Phụ lục của Nghị định 24/2026/NĐ-CP. Cách làm này bỏ sót một nhóm rủi ro quan trọng.

Những điểm chính

  • Một số dòng liệt kê từ 2 đến 12 mã CAS khác nhau cho cùng một tên chất/nhóm — nếu doanh nghiệp chỉ ghi nhớ "một" mã CAS tiêu biểu của nhóm mà bỏ qua các mã còn lại, có thể để lọt các biến thể thương mại khác:

1. Vì sao chỉ tra mã CAS là chưa đủ

Nhiều doanh nghiệp xây dựng quy trình kiểm soát tuân thủ bằng cách chỉ đối chiếu mã số CAS của hóa chất định nhập khẩu/kinh doanh với cột "Mã số CAS" trong các Phụ lục của Nghị định 24/2026/NĐ-CP. Cách làm này bỏ sót một nhóm rủi ro quan trọng: Nghị định 24/2026/NĐ-CP có nhiều dòng KHÔNG ghi mã CAS cụ thể (thể hiện bằng dấu "---"), vì dòng đó không mô tả MỘT chất đơn lẻ mà mô tả cả MỘT HỌ/NHÓM hóa chất — bao gồm vô số chất riêng lẻ, mỗi chất lại có mã CAS thực tế của riêng nó nhưng không được liệt kê trong Nghị định.

Hệ quả: nếu hóa chất bạn định nhập khẩu là một đồng phân, muối, hoặc dẫn xuất cụ thể thuộc một họ chất bị kiểm soát, mà bạn chỉ so mã CAS của chất đó với danh sách CAS có sẵn trong Nghị định và không thấy trùng khớp, bạn có thể kết luận SAI rằng hóa chất không thuộc diện kiểm soát — trong khi thực chất nó vẫn thuộc diện kiểm soát vì nằm trong họ/nhóm được mô tả bằng TÊN chứ không phải bằng CAS.

2. Cấu trúc 4 Phụ lục của Nghị định 24/2026/NĐ-CP

Điều 3 Nghị định 24/2026/NĐ-CP quy định 4 Phụ lục, mỗi Phụ lục có đặc điểm cấu trúc và mức độ rủi ro "thiếu CAS" khác nhau:

Phụ lụcNội dungSố dòngĐặc điểm cột dữ liệu
Phụ lục IHóa chất cơ bản thuộc công nghiệp hóa chất trọng điểm39STT, Tên khoa học, Tên chất, Mã số CAS, Công thức hóa học — hầu hết đầy đủ CAS, chỉ 1 dòng nhóm chất thiếu
Phụ lục IIHóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện786Cùng 5 cột như trên; có một số dòng "mồ côi" chỉ chứa thêm mã CAS bổ sung cho dòng phía trên (đồng phân/biến thể cùng họ)
Phụ lục IIIHóa chất cần kiểm soát đặc biệt — chia 2 nhóm: Nhóm 1 (IVB, 154 dòng) và Nhóm 2 (IVC, 87 dòng)241Nhiều dòng định nghĩa theo CÔNG THỨC MÔ TẢ (ví dụ nhóm phosphonat, phosphoramidat...) không có CAS; một số dòng có VÍ DỤ minh họa kèm theo (có CAS) nhưng dòng định nghĩa chính vẫn không có CAS
Phụ lục IVHóa chất phải xây dựng Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố — Bảng A (271 dòng, có cột CAS/công thức) và Bảng B (26 dòng)297Bảng B KHÔNG CÓ cột Mã số CAS/Công thức hóa học trong toàn bộ cấu trúc bảng — phân loại hoàn toàn theo NHÓM NGUY HIỂM GHS (ví dụ "Độc cấp tính cấp 1, tất cả các đường phơi nhiễm"), không theo tên/CAS chất cụ thể

Điểm mấu chốt: Phụ lục IV, Bảng B cho thấy rõ nhất giới hạn của phương pháp "tra CAS" — bảng này về bản chất KHÔNG THỂ tra bằng CAS vì không có cột CAS nào tồn tại. Việc xác định nghĩa vụ xây dựng Kế hoạch ứng phó sự cố cho các hóa chất thuộc Bảng B phải dựa vào PHÂN LOẠI NGUY HIỂM (GHS) trong Phiếu an toàn hóa chất (SDS), không dựa vào tra cứu CAS.


3. Năm dạng "thiếu CAS" cần nhận diện khi tra cứu

Dạng 1 — Tên họ/nhóm hóa chất bao trùm nhiều chất (không CAS, không công thức)

Đây là dạng phổ biến nhất: dòng mô tả bằng cụm từ như "...và các hợp chất của...", "...và các muối...", tên gọi chung của một họ hợp chất. Một số ví dụ thực tế trong Nghị định 24/2026/NĐ-CP:

Phụ lụcTên chất/nhómCASCông thức
I, #12Diisocyanate (TDI, MDI, HDI…)------
II, #23Amalgam (Hỗn hống kim loại kiềm, kiềm thổ)------
II, #741Hợp chất Triorganostannic khác với tributyl thiếc------
II, #779Các hợp chất của Niken dạng bột phát tán rộng trong không khí (niken monoxit, niken dioxit, niken sulphit, triniken, disulphit, diniken trioxit)------
III–N1, #37Asen và các hợp chất của asen------
III–N1, #38Các hợp chất của Cr6+------
III–N1, #39Thủy ngân và các hợp chất của thủy ngân------
III–N1, #40Các hợp chất xyanua------
III–N1, #41Chì và các hợp chất của chì------
IV–A, #231Thủy ngân và các hợp chất của thủy ngân------
IV–A, #265Các hợp chất xyanua------

Dạng 2 — Định nghĩa nhóm theo cấu trúc hóa học, kèm ví dụ minh họa có CAS

Riêng Phụ lục III, Nhóm 1 có một dạng đặc biệt dễ gây nhầm lẫn: dòng chính định nghĩa cả một họ chất theo mô tả cấu trúc phân tử (ví dụ nhóm phosphonat, phosphoramidat alkyl hóa) không có CAS, nhưng ngay sau đó Nghị định liệt kê thêm vài chất VÍ DỤ cụ thể có CAS riêng — khiến người tra cứu dễ tưởng chỉ cần khớp với các CAS ví dụ đó là đủ, trong khi định nghĩa nhóm còn bao trùm rộng hơn nhiều:

  1. #26 — nhóm hợp chất chứa nguyên tử phospho gắn với 1 nhóm methyl/ethyl/propyl (trừ các chất đã liệt kê ở Bảng 1 riêng) — CAS: để trống. Ví dụ minh họa kèm theo: Methylphosphonyl dichloride (676-97-1), Dimethyl methyl phosphonate (756-79-6).
  2. #33 — nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-ols và muối proton hóa tương ứng — CAS: để trống. Ví dụ minh họa: N,N-Dimethylaminoethanol (108-01-0), N,N-Diethylaminoethanol (100-37-8).

Nếu chỉ tra các mã CAS ví dụ (676-97-1, 756-79-6, 108-01-0...) mà không đọc mô tả nhóm phía trên, doanh nghiệp có thể bỏ sót các đồng phân/biến thể khác cùng họ (ví dụ thay methyl bằng ethyl hoặc propyl) — vốn vẫn thuộc diện kiểm soát theo đúng định nghĩa nhóm, dù CAS của chúng không xuất hiện ở bất kỳ đâu trong Nghị định.

Dạng 3 — Có CAS nhưng KHÔNG có công thức hóa học (thường là polymer/hỗn hợp kỹ thuật)

Phụ lụcTên chấtCASCông thứcLý do
II, #360Ferrocerium (Ceri sắt)69523-06-4---Hợp kim kỹ thuật, không có công thức phân tử cố định
IV–A, #175Nitơ xenlulo (hàm lượng > 12,6% nitrogen)9004-70-0---Polymer — không có công thức phân tử cố định
III–N2, #40Axit Perfluorohexane sulfonic (PFHxS), muối và hợp chất liên quan355-46-4---Nhóm hợp chất liên quan, không chỉ một cấu trúc
III–N2, #47Polychlorinated biphenyls (PCBs)1336-36-3---Hỗn hợp kỹ thuật nhiều đồng phân clo hóa

Dạng 4 — Một dòng nhưng có NHIỀU mã CAS (không chỉ một CAS đại diện)

Một số dòng liệt kê từ 2 đến 12 mã CAS khác nhau cho cùng một tên chất/nhóm — nếu doanh nghiệp chỉ ghi nhớ "một" mã CAS tiêu biểu của nhóm mà bỏ qua các mã còn lại, có thể để lọt các biến thể thương mại khác:

  1. Phụ lục III–Nhóm 2, #78 — nhóm axit/muối/amit/sulfonyl perfluorooctane sulfonic (PFOS): liệt kê tới 12 mã CAS khác nhau.
  2. Phụ lục III–Nhóm 2, #39 — Ankan C10-13 chloro (paraffin clo hóa mạch ngắn): 6 mã CAS khác nhau (85535-84-8, 68920-70-7, 71011-12-6, 85536-22-7, 85681-73-8, 108171-26-2).
  3. Phụ lục III–Nhóm 2, #83 — Hợp chất Tributyltin: 7 mã CAS khác nhau.
  4. Phụ lục II — một số dòng có mã CAS "mồ côi" xuất hiện ngay sau dòng chính (ví dụ sau #381 Hexabromo cyclododecane còn có thêm 2 mã CAS bổ sung 134237-51-7 và 134237-52-8) — đây là các đồng phân/biến thể được gộp chung một số thứ tự (STT) nhưng có nhiều mã CAS.

Dạng 5 — Không có cột CAS trong toàn bộ cấu trúc bảng (phân loại theo GHS)

Phụ lục IV, Bảng B (26 dòng) không có cột Mã số CAS hay Công thức hóa học — bảng này chỉ có 3 cột: STT, Nhóm hóa chất (theo phân loại GHS, ví dụ "Độc cấp tính cấp 1, tất cả các đường phơi nhiễm"), và Ngưỡng khối lượng. Với nhóm này, việc tra cứu phải dựa vào KẾT QUẢ PHÂN LOẠI NGUY HIỂM trong Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm, không có cách nào tra bằng CAS.


4. Quy trình tra cứu chuẩn đề xuất (thay thế cho "chỉ tra CAS")

Để tránh bỏ sót các trường hợp trên, đề xuất quy trình tra cứu 6 bước sau cho mỗi hóa chất trước khi nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh:

  1. Xác định đầy đủ danh tính hóa chất: tên IUPAC, tên thương mại, mã CAS (nếu nhà cung cấp có cung cấp), và toàn bộ thành phần nếu là hỗn hợp/dung dịch — không chỉ dựa vào tên thương mại trên nhãn.
  2. Tra cứu theo CAS trước (bước lọc nhanh): đối chiếu mã CAS với cột "Mã số CAS" của cả 4 Phụ lục. Nếu khớp — hóa chất chắc chắn thuộc diện kiểm soát tương ứng. Nếu KHÔNG khớp, KHÔNG được kết luận ngay là "an toàn" — chuyển sang bước 3.
  3. Tra cứu theo TÊN và HỌ CHẤT: kiểm tra xem hóa chất có thuộc một họ/nhóm được mô tả bằng tên trong Nghị định hay không, đặc biệt chú ý các cụm từ đặc trưng: "và các hợp chất của...", "và các muối...", "và đồng phân...", "dạng bột có thể phát tán trong không khí", "hỗn hợp chứa...", tên nguyên tố kim loại (asen, chì, thủy ngân, crôm VI, niken, xyanua đều là các nhóm bị kiểm soát toàn bộ hợp chất, không riêng một chất).
  4. Đối chiếu cấu trúc phân tử với các định nghĩa nhóm kỹ thuật (đặc biệt với Phụ lục III – Nhóm 1): nếu hóa chất là một alkyl-phosphonat, phosphoramidat, hoặc amino-alcohol/amino-thiol có nhóm alkyl (methyl/ethyl/propyl), cần kiểm tra xem có rơi vào định nghĩa nhóm mở tại các dòng #26–34 hay không, dù CAS cụ thể không xuất hiện trong Nghị định.
  5. Kiểm tra phân loại nguy hiểm GHS trong Phiếu an toàn hóa chất (SDS) để xác định nghĩa vụ theo Phụ lục IV – Bảng B, vì bảng này không thể tra bằng tên/CAS.
  6. Nếu còn nghi ngờ sau 5 bước trên (đặc biệt với hóa chất mới, hỗn hợp phức tạp, hoặc thuộc nhóm kim loại/á kim có nhiều hợp chất), nên có văn bản hỏi ý kiến Cục Hóa chất (Bộ Công Thương) hoặc đơn vị tư vấn có Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất trước khi tiến hành nhập khẩu, để tránh rủi ro bị xử phạt theo Điều 21–23 Nghị định 275/2026/NĐ-CP.

5. Bảng kiểm nhanh khi hồ sơ hóa chất KHÔNG có CAS khớp trực tiếp

Câu hỏi kiểm traNếu "Có" → hành động
Tên hóa chất có chứa cụm "và các hợp chất của...", "và các muối...", "và đồng phân..."?Coi là thuộc diện kiểm soát của cả họ chất, xử lý như hóa chất được nêu tên trong Phụ lục tương ứng
Hóa chất có phải kim loại/á kim thuộc nhóm luôn bị kiểm soát toàn bộ hợp chất (asen, chì, thủy ngân, crôm VI, niken, xyanua)?Toàn bộ hợp chất của nguyên tố đó đều thuộc diện kiểm soát đặc biệt, không cần khớp CAS
Hóa chất là polymer, hỗn hợp kỹ thuật, hoặc hợp kim (không có công thức phân tử cố định)?Tra theo tên và mô tả kỹ thuật, không kỳ vọng có công thức hóa học trong Phụ lục
Hóa chất là alkyl-phosphonat/phosphoramidat hoặc amino-alcohol/thiol có nhóm alkyl?Đối chiếu với định nghĩa nhóm mở tại Phụ lục III – Nhóm 1 (#26–34), không chỉ với các CAS ví dụ minh họa
Hóa chất không xuất hiện trong Phụ lục I–III nhưng có đặc tính nguy hiểm cao (độc cấp tính, dễ cháy, nổ...)?Kiểm tra phân loại GHS trong SDS để xác định có thuộc Phụ lục IV – Bảng B hay không


Bài viết mang tính tổng hợp/ tham khảo

Còn vướng mắc về thủ tục này?

Hỏi XNKBot để tra cứu quy định, hồ sơ và các bước áp dụng cho trường hợp của doanh nghiệp.

Hỏi trợ lý AI →
← Xem thêm bài trong Hướng dẫn xin giấy phép