1. Vì sao cần phân biệt rõ hai điều khoản này?
Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn rằng "công bố mục đích sử dụng hóa chất" chỉ là một nghĩa vụ duy nhất, áp dụng chung cho mọi tình huống. Trên thực tế, Nghị định 275/2026/NĐ-CP thiết kế chế tài xử phạt theo từng giai đoạn hoạt động hóa chất khác nhau: nhập khẩu để tự dùng, và sử dụng hóa chất để sản xuất. Mỗi giai đoạn có căn cứ pháp lý gốc khác nhau tại Nghị định 26/2026/NĐ-CP, mức phạt khác nhau, và Điều 24 còn có hình thức xử phạt bổ sung (đình chỉ hoạt động) mà Điều 22 không có. Xác định đúng mình đang ở tình huống nào là bước đầu tiên để áp dụng đúng quy định và tránh rủi ro pháp lý không cần thiết.
2. Căn cứ pháp lý
- Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/01/2026).
- Nghị định 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 hướng dẫn Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa — Điều 10 khoản 3, Điều 14 khoản 3 (công bố mục đích sử dụng khi nhập khẩu để tự dùng), Điều 15 (công bố loại hóa chất và mục đích sử dụng khi sử dụng để sản xuất).
- Thông tư 01/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương — Điều 10 (chức năng công bố trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất, mẫu tại Phụ lục XVIII), Phụ lục IX (bảng 48 mã mục đích sử dụng dùng chung trên hệ thống).
- Nghị định 275/2026/NĐ-CP ngày 08/7/2026 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp, có hiệu lực từ 25/8/2026 — Điều 22, Điều 24.
3. Điều 22: Vi phạm về công bố mục đích sử dụng khi nhập khẩu để tự dùng
Điều 22 Nghị định 275/2026/NĐ-CP quy định:
Điều 22. Vi phạm quy định về xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt
- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi công bố sai mục đích sử dụng hoặc công bố thiếu thông tin theo quy định khi thực hiện nhập khẩu hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để phục vụ mục đích sử dụng.
- Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi không thực hiện công bố khi thực hiện nhập khẩu hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để phục vụ mục đích sử dụng.
- Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất có điều kiện với mục đích kinh doanh mà không có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện.
- Biện pháp khắc phục hậu quả: buộc đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm trong thời hạn 30 ngày (đối với hành vi tại khoản 3); buộc nộp lại số tiền bằng giá trị tang vật đã bị tiêu thụ, tẩu tán, tiêu hủy trái quy định.
Đối tượng điều chỉnh của khoản 1, 2 Điều 22 chính là nghĩa vụ công bố mục đích sử dụng khi nhập khẩu để tự dùng (không kinh doanh), quy định gốc tại Điều 10 khoản 3 (hóa chất có điều kiện) và Điều 14 khoản 3 (hóa chất cần kiểm soát đặc biệt) Nghị định 26/2026/NĐ-CP.
Riêng khoản 3 Điều 22 là một hành vi khác — xuất/nhập khẩu hóa chất có điều kiện với mục đích kinh doanh mà không có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh — không liên quan đến nghĩa vụ công bố, nhưng vẫn nằm trong cùng điều khoản này nên doanh nghiệp cần lưu ý phân biệt khi tra cứu.
4. Điều 24: Vi phạm về công bố loại hóa chất và mục đích sử dụng khi sử dụng để sản xuất
Điều 24 tương ứng với nghĩa vụ tại Điều 15 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, áp dụng cho việc sử dụng hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để sản xuất hàng hóa, dịch vụ — khác với bối cảnh "nhập khẩu để tự dùng" của Điều 22:
Điều 24. Vi phạm quy định về công bố loại hóa chất và mục đích sử dụng
- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi về công bố thông tin trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất khi sử dụng hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để sản xuất hàng hóa, dịch vụ như sau: a) Công bố thiếu thông tin về loại hóa chất và mục đích sử dụng hóa chất; b) Công bố sai loại hóa chất hoặc sai mục đích sử dụng hóa chất; c) Công bố thông tin sau 30 ngày kể từ ngày đưa hóa chất vào sử dụng lần đầu hoặc khi thay đổi mục đích sử dụng đã công bố.
- Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi không công bố thông tin trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất khi sử dụng hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để sản xuất hàng hóa, dịch vụ.
- Hình thức xử phạt bổ sung: Đình chỉ (một phần) hoạt động sử dụng đối với loại hóa chất vi phạm từ 03 tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm tại khoản 2 Điều này.
Điểm khác biệt lớn nhất của Điều 24 so với Điều 22 là có hình thức xử phạt bổ sung — đình chỉ hoạt động sử dụng từ 03 đến 06 tháng — áp dụng riêng cho hành vi không công bố (khoản 2). Điều 22 không có chế tài đình chỉ này.
5. Bảng so sánh: Điều 22 và Điều 24
| Tiêu chí | Điều 22 | Điều 24 |
| Đối tượng điều chỉnh | Công bố mục đích sử dụng khi nhập khẩu hóa chất để tự dùng | Công bố loại hóa chất, mục đích sử dụng khi sử dụng để sản xuất hàng hóa, dịch vụ |
| Căn cứ tại Nghị định 26/2026/NĐ-CP | Điều 10 khoản 3, Điều 14 khoản 3 | Điều 15 |
| Mức phạt thấp nhất (cá nhân) | 5.000.000 đồng | 5.000.000 đồng |
| Mức phạt cao nhất riêng phần công bố (cá nhân) | 20.000.000 đồng (khoản 2 — không công bố) | 20.000.000 đồng (khoản 2 — không công bố) |
| Có hình thức đình chỉ hoạt động không | Không | Có (03–06 tháng, đối với hành vi không công bố) |
| Mốc thời hạn công bố cụ thể | Không nêu rõ mốc số ngày trong Điều 22 | 30 ngày kể từ ngày đưa hóa chất vào sử dụng lần đầu hoặc khi thay đổi mục đích sử dụng |
Nguyên tắc chung về mức phạt tổ chức: theo Điều 4 khoản 2 Nghị định 275/2026/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân có cùng hành vi vi phạm — áp dụng thống nhất cho cả hai điều khoản trên.
6. Xác định đúng điều khoản áp dụng cho tình huống của doanh nghiệp
Để tránh áp dụng nhầm và chuẩn bị đúng hồ sơ, biện pháp phòng ngừa, doanh nghiệp cần tự xác định mình đang ở tình huống nào:
- Nhập khẩu hóa chất có điều kiện/kiểm soát đặc biệt để tự sử dụng, chưa từng sử dụng → soát theo Điều 22 (công bố mục đích sử dụng khi nhập khẩu).
- Đang sử dụng hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (dù mua trong nước hay đã nhập khẩu từ trước) để sản xuất hàng hóa, dịch vụ → soát theo Điều 24 — đây là nghĩa vụ độc lập, phát sinh từ hành vi sử dụng, không phụ thuộc vào việc hóa chất đó có phải nhập khẩu hay không.
Trong thực tế, một doanh nghiệp nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để tự sản xuất có thể phải đồng thời tuân thủ cả hai điều khoản: công bố đúng mục đích khi nhập khẩu (Điều 22), và công bố loại hóa chất, mục đích sử dụng khi chính thức đưa hóa chất vào sản xuất (Điều 24) — đây là hai nghĩa vụ độc lập, không thay thế cho nhau.
7. Điều 22 và Điều 24 có chồng chéo nhau không? Đây là điểm chưa rõ ràng cần lưu ý
Đây là điểm nhiều doanh nghiệp thắc mắc: nếu hóa chất được nhập khẩu về và đưa vào sản xuất, thì "công bố mục đích sử dụng khi nhập khẩu" (Điều 14 khoản 3 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, liên quan Điều 22 Nghị định 275/2026/NĐ-CP) và "công bố mục đích sử dụng khi sử dụng để sản xuất" (Điều 15 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, liên quan Điều 24) thực chất đang nói về cùng một hành vi — dùng hóa chất kiểm soát đặc biệt để sản xuất ra sản phẩm khác.
Nguyên văn hai điều khoản gốc tại Nghị định 26/2026/NĐ-CP
Điều 14 khoản 3: "Tổ chức, cá nhân phải lập tài khoản trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất và công bố mục đích sử dụng khi thực hiện việc nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để phục vụ mục đích sử dụng sản xuất sản phẩm, hàng hóa khác."
Điều 15: "Tổ chức, cá nhân sử dụng hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để sản xuất hàng hóa, dịch vụ có nghĩa vụ công bố loại hóa chất và mục đích sử dụng hóa chất trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trước 30 ngày khi đưa hóa chất vào sử dụng lần đầu hoặc khi thay đổi mục đích sử dụng đã công bố."
Đây là điểm mơ hồ thực sự trong văn bản — không nên khẳng định chắc chắn theo một hướng
Đọc kỹ hai điều khoản trên, tồn tại ít nhất hai cách hiểu hợp lý mà bản thân văn bản không làm rõ:
- Cách hiểu 1 — hai nghĩa vụ độc lập: Điều 14.3 tạo ra nghĩa vụ công bố riêng, gắn với thời điểm nhập khẩu; Điều 15 tạo ra nghĩa vụ công bố riêng, gắn với thời điểm đưa vào sử dụng. Theo cách này, doanh nghiệp phải công bố hai lần ở hai mốc thời gian khác nhau.
- Cách hiểu 2 — một nghĩa vụ duy nhất: Điều 14.3 chỉ mang tính dẫn chiếu, nhắc rằng tổ chức nhập khẩu hóa chất để tự dùng "còn có nghĩa vụ công bố mục đích sử dụng" — còn nội dung cụ thể của nghĩa vụ đó (công bố gì, khi nào) được quy định đầy đủ, thống nhất tại Điều 15. Theo cách này, doanh nghiệp chỉ cần công bố một lần, theo đúng mốc thời gian tại Điều 15 (trong vòng 30 ngày trước khi đưa vào sử dụng lần đầu), dù hóa chất đó có được nhập khẩu hay không.
Bản thân Nghị định 26/2026/NĐ-CP và Nghị định 275/2026/NĐ-CP mà bài viết này tham chiếu không nêu rõ ràng, tường minh theo hướng nào trong hai cách đọc trên. Tương tự, việc Điều 22 và Điều 24 Nghị định 275/2026/NĐ-CP là hai chế tài cho hai lần vi phạm độc lập, hay là hai điều khoản xử phạt cùng một loại hành vi được soạn thảo theo hai bối cảnh khác nhau (nhấn vào nhập khẩu, và nhấn vào sử dụng), cũng là điều chưa có cơ sở khẳng định chắc chắn chỉ dựa vào việc đọc văn bản.
Khuyến nghị thực tế cho doanh nghiệp
Trong bối cảnh quy định còn chưa rõ ràng, để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên:
- Thực hiện công bố ở cả hai thời điểm (khi nhập khẩu, và trước khi đưa vào sử dụng lần đầu) nếu hệ thống Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất cho phép/yêu cầu — đây là cách tiếp cận an toàn hơn về mặt tuân thủ, dù có thể phát sinh trùng lặp thao tác.
- Chủ động liên hệ Cục Hóa chất – Bộ Công Thương để xin hướng dẫn cụ thể về việc có cần công bố riêng biệt ở cả hai mốc thời gian hay không, đặc biệt với các lô hàng có giá trị lớn hoặc quy trình nhập khẩu – sử dụng diễn ra gần như liên tục.
- Đảm bảo tính nhất quán thông tin giữa các lần công bố (nếu thực hiện nhiều lần) — vì nếu có sai sót ở thông tin gốc (ví dụ chọn sai mã mục đích sử dụng), sai sót đó có nguy cơ bị lặp lại ở mỗi lần công bố, và tùy theo cách cơ quan quản lý áp dụng Điều 22, Điều 24, có thể bị coi là các hành vi vi phạm riêng biệt.
- Theo dõi các văn bản hướng dẫn thi hành tiếp theo (nếu có) của Bộ Công Thương/Cục Hóa chất làm rõ mối quan hệ giữa Điều 14 khoản 3 và Điều 15 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, vì đây là điểm có khả năng được làm rõ thêm qua thực tiễn áp dụng hoặc thông tư hướng dẫn.
8. Bản công bố "chuẩn" cần đầy đủ những nội dung gì?
Dù áp dụng theo Điều 22 hay Điều 24, để tránh bị xử phạt vì công bố sai/thiếu thông tin, bản công bố cần đảm bảo đầy đủ, chính xác 6 nhóm thông tin sau, đối chiếu theo cấu trúc dữ liệu của Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất quy định tại Thông tư 01/2026/TT-BCT:
| STT | Nhóm thông tin | Nội dung cụ thể cần công bố | Căn cứ |
| 1 | Thông tin tổ chức, cá nhân | Tên tổ chức, địa chỉ trụ sở, mã số doanh nghiệp/mã định danh, người đại diện pháp luật — phải lập tài khoản trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trước khi công bố | Điều 14 khoản 3 NĐ 26/2026/NĐ-CP |
| 2 | Thông tin hóa chất | Tên hóa chất (tên thương mại và tên khoa học), mã số CAS, công thức hóa học, hàm lượng (%) nếu là hỗn hợp | Điều 10 Thông tư 01/2026/TT-BCT; đối chiếu cấu trúc chung với Phụ lục IX |
| 3 | Loại hóa chất | Xác định rõ hóa chất có điều kiện hay hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (nhóm 1/nhóm 2), theo đúng Phụ lục II, III Nghị định 24/2026/NĐ-CP | Điều 10 khoản 3, Điều 14 khoản 3, Điều 15 NĐ 26/2026/NĐ-CP |
| 4 | Mục đích sử dụng cụ thể | Mô tả mục đích sử dụng thực tế, kèm mã mục đích sử dụng đúng theo bảng danh mục 48 mã dùng chung trên hệ thống (ví dụ: mã 01 – các chất trung gian; mã 02–09 – dung môi; mã 39 – pin, ắc quy; mã 48 – mục đích khác) | Phụ lục IX Thông tư 01/2026/TT-BCT (bảng mã mục đích sử dụng) |
| 5 | Khối lượng | Khối lượng hóa chất/hỗn hợp thực nhập hoặc thực sử dụng, khớp với hồ sơ, hóa đơn, tờ khai hải quan | Nguyên tắc chung về tính chính xác dữ liệu khai báo |
| 6 | Thời điểm công bố | Đối với Điều 22: công bố tại/trước thời điểm nhập khẩu. Đối với Điều 24: công bố trong vòng 30 ngày kể từ ngày đưa hóa chất vào sử dụng lần đầu hoặc khi thay đổi mục đích sử dụng | Điều 15 NĐ 26/2026/NĐ-CP; khoản 1 điểm c Điều 24 NĐ 275/2026/NĐ-CP |
9. Ba lỗi phổ biến nhất khiến doanh nghiệp bị xử phạt
- Chọn sai mã mục đích sử dụng. Ví dụ: hóa chất thực tế dùng làm dung môi sản xuất sơn (thuộc mã 02) nhưng lại chọn mã 48 ("mục đích khác") cho tiện — cấu thành "công bố sai mục đích sử dụng" theo cả Điều 22 khoản 1 và Điều 24 khoản 1 điểm b.
- Bỏ trống hoặc điền thiếu trường thông tin hóa chất, đặc biệt thiếu mã số CAS hoặc hàm lượng (%) đối với hỗn hợp chất — cấu thành "công bố thiếu thông tin".
- Công bố trễ hạn. Riêng đối với Điều 24, việc công bố sau 30 ngày kể từ ngày đưa hóa chất vào sử dụng lần đầu là một hành vi vi phạm độc lập, tách biệt (điểm c khoản 1) — dù nội dung công bố có đầy đủ, chính xác vẫn bị xử phạt nếu nộp trễ hạn.
10. Khuyến nghị thực hiện
- Đối chiếu chính xác với Phiếu an toàn hóa chất (MSDS) của nhà cung cấp trước khi nhập liệu tên hóa chất, mã CAS, hàm lượng lên hệ thống.
- Chọn đúng mã mục đích sử dụng trong bảng danh mục 48 mã — chỉ dùng mã "mục đích khác" khi thực sự không có mã nào phù hợp hơn.
- Theo dõi sát mốc 30 ngày đối với nghĩa vụ công bố khi sử dụng hóa chất để sản xuất (Điều 15 NĐ 26/2026/NĐ-CP, Điều 24 NĐ 275/2026/NĐ-CP) — nên thiết lập nhắc nhở nội bộ ngay từ ngày đưa hóa chất vào sử dụng lần đầu.
- Lưu giữ đầy đủ hồ sơ chứng minh (hợp đồng, MSDS, tờ khai hải quan, hồ sơ sử dụng nội bộ) để đối chiếu, chứng minh tính chính xác của nội dung đã công bố khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
- Rà soát định kỳ nội dung đã công bố, đặc biệt khi có thay đổi về mục đích sử dụng thực tế, để kịp thời cập nhật, tránh tình trạng thông tin đã công bố không còn khớp với hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
11. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp vừa nhập khẩu, vừa sử dụng hóa chất để sản xuất thì phải công bố mấy lần? Đây là điểm quy định gốc (Điều 14 khoản 3 và Điều 15 Nghị định 26/2026/NĐ-CP) chưa nêu rõ ràng — có thể hiểu là hai nghĩa vụ tách biệt (công bố khi nhập khẩu, và công bố lại khi đưa vào sử dụng), hoặc chỉ là một nghĩa vụ duy nhất được nhắc đến ở cả hai điều khoản. Xem phân tích chi tiết tại mục 7. Trong bối cảnh chưa rõ ràng, cách tiếp cận an toàn hơn là thực hiện công bố ở cả hai thời điểm nếu hệ thống cho phép, đồng thời chủ động hỏi Cục Hóa chất để được hướng dẫn cụ thể.
Nếu chỉ mắc một lỗi (ví dụ chọn sai mã mục đích sử dụng) nhưng lặp lại ở nhiều lần công bố thì có bị phạt nhiều lần không? Đây cũng là điểm chưa có cơ sở khẳng định chắc chắn, phụ thuộc vào cách cơ quan quản lý áp dụng Điều 22 và Điều 24 trong thực tiễn. Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên đảm bảo tính chính xác, nhất quán của thông tin công bố ngay từ lần đầu tiên, tránh sao chép sai sót giữa các lần công bố — xem phân tích chi tiết tại mục 7.
Công bố sai mục đích sử dụng khi sử dụng hóa chất sản xuất có bị đình chỉ hoạt động không? Không, hình thức đình chỉ hoạt động 03–06 tháng theo khoản 3 Điều 24 chỉ áp dụng cho hành vi không công bố (khoản 2), không áp dụng cho hành vi công bố sai/thiếu/trễ hạn (khoản 1) — các hành vi này chỉ bị phạt tiền.
Doanh nghiệp đã công bố mục đích sử dụng trước ngày 25/8/2026 nhưng công bố sai thì có bị xử phạt theo Nghị định 275/2026/NĐ-CP không? Nghị định 275/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 25/8/2026 và không có hiệu lực hồi tố đối với các hành vi đã xảy ra trước thời điểm này. Tuy nhiên, nếu tình trạng công bố sai/thiếu thông tin đó vẫn còn tồn tại và được phát hiện sau ngày 25/8/2026, doanh nghiệp nên chủ động rà soát, cập nhật lại thông tin để giảm thiểu rủi ro bị xử phạt.
12. Kết luận
Nghị định 275/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 25/8/2026, quy định hai điều khoản liên quan đến công bố mục đích sử dụng hóa chất: Điều 22 (công bố khi nhập khẩu để tự dùng) và Điều 24 (công bố khi sử dụng hóa chất để sản xuất). Hai điều khoản này có mức phạt và hình thức xử phạt bổ sung khác nhau — Điều 24 là điều khoản duy nhất có kèm chế tài đình chỉ hoạt động 03–06 tháng đối với hành vi không công bố.
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa hai nghĩa vụ công bố tương ứng tại Điều 14 khoản 3 và Điều 15 Nghị định 26/2026/NĐ-CP — liệu đây là hai nghĩa vụ độc lập cần thực hiện hai lần, hay một nghĩa vụ duy nhất — chưa được quy định rõ ràng, tường minh trong văn bản hiện hành. Doanh nghiệp nên chủ động thực hiện công bố ở cả hai bối cảnh nếu có thể, đảm bảo tính chính xác, nhất quán thông tin, và tham vấn Cục Hóa chất – Bộ Công Thương để được hướng dẫn cụ thể, tránh rủi ro bị xử phạt do cách hiểu chưa thống nhất.
Bài viết mang tính chất tham khảo, tổng hợp



