Trang chủ / Tin tức / Hướng dẫn xin giấy phép / Keo chứa Toluene 50% có cần xin giấy phép nhập khẩu không?
Hướng dẫn xin giấy phép

Keo chứa Toluene 50% có cần xin giấy phép nhập khẩu không?

Toluene là tiền chất công nghiệp nhóm 2 theo Nghị định 24/2026/NĐ-CP. Với hàm lượng 50% (vượt xa ngưỡng phân loại 5%), hỗn hợp keo chứa Toluene bị phân loại là hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, về nguyên tắc phải xin Giấy phép nhập khẩu theo Điều 14 Nghị định 26/2026/NĐ-CP. Điều 21 khoản 6 điểm d Nghị định 26/2026/NĐ-CP có quy định miễn trừ

Những điểm chính

  • Nghị định 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 hướng dẫn Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa — Điều 14 (Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt), Điều 21 (các trường hợp miễn trừ).
  • Nghị định 24/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 quy định các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất — Phụ lục III (Danh mục hóa chất cần kiểm soát đặc biệt).
  • Nếu nhập khẩu Toluene nguyên chất (không phải keo) thì có được miễn không?
  • Câu hỏi "keo chứa Toluene 50% có cần giấy phép nhập khẩu không" không thể trả lời ngay bằng một câu có/không, vì phải đi qua đủ 3 bước kiểm tra pháp lý: (1) Toluene có thuộc danh mục hóa chất quản lý đặc biệt hay không;

1. Vì sao cần phân tích theo từng bước?

Câu hỏi "keo chứa Toluene 50% có cần giấy phép nhập khẩu không" không thể trả lời ngay bằng một câu có/không, vì phải đi qua đủ 3 bước kiểm tra pháp lý: (1) Toluene có thuộc danh mục hóa chất quản lý đặc biệt hay không; (2) hàm lượng 50% có vượt ngưỡng phân loại hỗn hợp hay không; (3) sản phẩm cuối cùng (ở đây là keo dán) có rơi vào trường hợp miễn trừ hay không. Bỏ qua bất kỳ bước nào đều dẫn đến kết luận sai.

2. Căn cứ pháp lý

  1. Nghị định 24/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 quy định các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất — Phụ lục III (Danh mục hóa chất cần kiểm soát đặc biệt).
  2. Nghị định 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 hướng dẫn Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa — Điều 14 (Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt), Điều 21 (các trường hợp miễn trừ).

3. Bước 1: Toluene có phải hóa chất cần kiểm soát đặc biệt không?

Có. Theo Phụ lục III, Mục 1.2 (Nhóm 2), phần A "Các tiền chất công nghiệp" của Nghị định 24/2026/NĐ-CP, Toluene (tên khoa học: Methyl benzene, mã CAS 108-88-3, công thức C7H8) được liệt kê ở số thứ tự 17 trong danh mục tiền chất công nghiệp nhóm 2 — nhóm các hóa chất được sử dụng làm chất phản ứng hoặc dung môi trong quá trình điều chế, sản xuất chất ma túy.

Lưu ý: Toluene đồng thời có mặt trong Phụ lục I (Danh mục hóa chất cơ bản thuộc lĩnh vực công nghiệp hóa chất trọng điểm) với vai trò là hóa chất công nghiệp phổ biến (dung môi trong sơn, keo dán, cao su...), nhưng vai trò này không thay đổi việc Toluene vẫn đồng thời là tiền chất công nghiệp nhóm 2 theo Phụ lục III.

4. Bước 2: Hàm lượng 50% có vượt ngưỡng phân loại hỗn hợp không?

Có, vượt rất xa. Theo Phụ lục III, Mục II Nghị định 24/2026/NĐ-CP, hỗn hợp chất chứa tiền chất công nghiệp nhóm 2 chỉ bị coi là hỗn hợp chất cần kiểm soát đặc biệt khi hàm lượng lớn hơn 5% khối lượng. Về mặt khoa học, đây là ngưỡng nồng độ (concentration threshold) được thiết lập dựa trên khả năng chiết tách/tận dụng hóa chất nhóm 2 cho mục đích sản xuất ma túy — hàm lượng càng cao, khả năng tận dụng càng lớn, nên pháp luật đặt ngưỡng kiểm soát ở mức 5%.

Với hàm lượng Toluene = 50%, hỗn hợp keo này vượt ngưỡng 5% tới 10 lần, chắc chắn rơi vào diện "hỗn hợp chất cần kiểm soát đặc biệt" theo định nghĩa nêu trên.

5. Bước 3: Về nguyên tắc, hỗn hợp cần kiểm soát đặc biệt phải xin giấy phép gì khi nhập khẩu?

Theo Điều 14 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt phải có Giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp — đây là điều kiện để hàng hóa được thông quan. Nếu chỉ dừng phân tích ở đây, kết luận sẽ là: có, cần xin giấy phép nhập khẩu.

Tuy nhiên, đây chưa phải bước phân tích cuối cùng — cần kiểm tra tiếp các trường hợp miễn trừ tại Điều 21.

6. Bước 4 (quyết định): Keo dán có được miễn trừ không? — Phải phân biệt gia dụng và công nghiệp

Đây là điểm mấu chốt và cũng là điểm dễ hiểu sai nhất. Điều 21 khoản 6 điểm d Nghị định 26/2026/NĐ-CP quy định miễn trừ cấp Giấy chứng nhận sản xuất, kinh doanh (đối với hóa chất có điều kiện) và Giấy phép sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu (đối với hóa chất cần kiểm soát đặc biệt) trong trường hợp hóa chất đó chứa trong "các sản phẩm sử dụng trong lĩnh vực gia dụng bao gồm keo dán, sản phẩm tẩy rửa, hóa mỹ phẩm".

Đọc kỹ câu chữ, "keo dán" ở đây được liệt kê như một ví dụ nằm trong nhóm "sản phẩm sử dụng trong lĩnh vực gia dụng" — nghĩa là điều kiện tiên quyết để được miễn trừ là sản phẩm phải thuộc lĩnh vực gia dụng (hàng tiêu dùng phục vụ sinh hoạt hộ gia đình), chứ không phải cứ là "keo dán" thì đương nhiên được miễn, bất kể mục đích sử dụng.

Do đó, cần phân biệt rõ hai trường hợp:

  1. Keo dán gia dụng (ví dụ: keo dán đa năng, keo dán giấy/nhựa bán lẻ cho người tiêu dùng phổ thông, đóng gói nhỏ phục vụ sinh hoạt): thuộc phạm vi miễn trừ tại Điều 21 khoản 6 điểm d — không cần Giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt.
  2. Keo dán công nghiệp (dùng trong sản xuất, gia công, lắp ráp công nghiệp — ví dụ keo dán gỗ công nghiệp, keo dán trong sản xuất giày dép, đóng gói bao bì công nghiệp, sản xuất ô tô...): không thuộc phạm vi "lĩnh vực gia dụng" nêu tại Điều 21 khoản 6 điểm d, nên không được miễn trừ — doanh nghiệp vẫn phải xin Giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt theo Điều 14 Nghị định 26/2026/NĐ-CP như trường hợp thông thường, đầy đủ hồ sơ, trình tự, thủ tục quy định tại Điều này.

7. Bảng tổng hợp phân tích từng bước

STTNội dung kiểm traCăn cứKết quả
1Toluene có thuộc danh mục hóa chất cần kiểm soát đặc biệt khôngPhụ lục III, Mục 1.2.A, STT 17 NĐ 24/2026/NĐ-CPCó — tiền chất công nghiệp nhóm 2
2Hàm lượng 50% có vượt ngưỡng phân loại hỗn hợp khôngPhụ lục III, Mục II NĐ 24/2026/NĐ-CP (ngưỡng >5%)Có — vượt xa ngưỡng
3Về nguyên tắc có cần Giấy phép nhập khẩu khôngĐiều 14 NĐ 26/2026/NĐ-CPCó, nếu không thuộc diện miễn trừ
4Sản phẩm (keo dán) có thuộc diện miễn trừ khôngĐiều 21 khoản 6 điểm d NĐ 26/2026/NĐ-CPChỉ khi keo dán thuộc lĩnh vực gia dụng


Kết luận cuối cùng — tùy mục đích sử dụng của keo:

Loại keoCó cần Giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt không
Keo dán gia dụng (hàng tiêu dùng, phục vụ sinh hoạt hộ gia đình)Không cần — được miễn trừ theo Điều 21 khoản 6 điểm d
Keo dán công nghiệp (dùng trong sản xuất, gia công, lắp ráp)Vẫn phải xin Giấy phép nhập khẩu theo Điều 14, không được miễn trừ

8. Những lưu ý quan trọng doanh nghiệp cần phân biệt thêm

  1. Miễn trừ áp dụng cho sản phẩm keo dán gia dụng hoàn chỉnh, không áp dụng cho keo công nghiệp hay hóa chất nguyên liệu. Nếu doanh nghiệp nhập khẩu Toluene ở dạng dung dịch/nguyên liệu (chưa phối trộn thành keo) để tự sản xuất keo trong nước, hoặc nhập khẩu keo dán phục vụ mục đích công nghiệp, đây đều không thuộc phạm vi miễn trừ tại Điều 21 khoản 6 điểm d — trường hợp này vẫn phải xin Giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt theo Điều 14.
  2. Căn cứ xác định "gia dụng" hay "công nghiệp": doanh nghiệp cần căn cứ vào mục đích sử dụng thực tế, thông tin trên nhãn/bao bì sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và Phiếu an toàn hóa chất để xác định sản phẩm keo dán thuộc lĩnh vực gia dụng hay công nghiệp. Trường hợp chưa rõ, nên xin ý kiến xác nhận của Cục Hóa chất – Bộ Công Thương hoặc cơ quan hải quan trước khi làm thủ tục, tránh áp dụng nhầm quy định miễn trừ.
  3. Nghĩa vụ khác vẫn có thể áp dụng kể cả khi thuộc diện miễn giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (trường hợp keo gia dụng): doanh nghiệp cần kiểm tra thêm nghĩa vụ công bố thông tin hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa (Điều 29 Nghị định 26/2026/NĐ-CP) nếu Toluene thuộc danh mục hóa chất nguy hiểm cần công bố thông tin, cũng như các quy định về nhãn hàng hóa, Phiếu an toàn hóa chất (MSDS) đi kèm lô hàng.
  4. Mã HS của lô hàng: cần xác định đúng keo dán thuộc chương nào của Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam (thường là Chương 35 — các sản phẩm keo, chất kết dính) để xác định có thuộc diện phải khai báo hóa chất nhập khẩu theo Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP hay không (quy định này chỉ áp dụng cho hóa chất thuộc Chương 28, 29).

9. Câu hỏi thường gặp

Nếu hàm lượng Toluene trong keo chỉ 3% thì sao? Khi đó hỗn hợp chưa đạt ngưỡng phân loại 5% (Phụ lục III, Mục II NĐ 24/2026/NĐ-CP), nên ngay từ Bước 2 đã không bị coi là hóa chất cần kiểm soát đặc biệt — không cần xét đến các bước tiếp theo, và chắc chắn không cần giấy phép nhập khẩu vì lý do này.

Nếu nhập khẩu Toluene nguyên chất (không phải keo) thì có được miễn không? Không. Miễn trừ tại Điều 21 khoản 6 điểm d chỉ áp dụng khi Toluene đã ở dạng thành phần trong sản phẩm keo dán gia dụng hoàn chỉnh. Nhập khẩu Toluene nguyên chất hoặc dung dịch nguyên liệu vẫn phải tuân thủ đầy đủ quy định về Giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt.

Keo dán công nghiệp có cách nào được miễn giấy phép không? Điều 21 Nghị định 26/2026/NĐ-CP không có quy định miễn trừ riêng cho keo dán công nghiệp dựa trên hình thái sản phẩm. Doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ thủ tục xin Giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt theo Điều 14, trừ khi hàm lượng Toluene trong keo dưới ngưỡng phân loại (≤5%, theo Phụ lục III Mục II NĐ 24/2026/NĐ-CP) hoặc dưới ngưỡng miễn trừ xuất nhập khẩu riêng cho nhóm 2 (dưới 5% theo Điều 21 khoản 2 — về bản chất trùng với ngưỡng phân loại đối với tiền chất công nghiệp nhóm 2).

Có cần công bố mục đích sử dụng khi nhập khẩu keo chứa Toluene không? Nghĩa vụ công bố mục đích sử dụng (Điều 14 khoản 3, Điều 15 Nghị định 26/2026/NĐ-CP) áp dụng cho tổ chức, cá nhân sử dụng hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để sản xuất hàng hóa, dịch vụ khác. Với keo dán công nghiệp nhập khẩu để làm nguyên liệu cho một quy trình sản xuất khác, doanh nghiệp vẫn cần công bố mục đích sử dụng bên cạnh việc xin Giấy phép nhập khẩu.

10. Kết luận

Toluene là tiền chất công nghiệp nhóm 2 theo Phụ lục III Nghị định 24/2026/NĐ-CP, và hàm lượng 50% trong keo vượt xa ngưỡng phân loại hỗn hợp (5%), khiến hỗn hợp này bị coi là hóa chất cần kiểm soát đặc biệt. Điều 21 khoản 6 điểm d Nghị định 26/2026/NĐ-CP chỉ miễn trừ Giấy phép nhập khẩu cho trường hợp keo dán sử dụng trong lĩnh vực gia dụng; keo dán dùng trong công nghiệp không được miễn trừ và vẫn phải xin Giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt theo đúng trình tự, thủ tục tại Điều 14 Nghị định 26/2026/NĐ-CP. Đây là ví dụ điển hình cho thấy không thể dừng phân tích ở bước phân loại hàm lượng mà phải rà soát chính xác phạm vi áp dụng của từng quy định miễn trừ, đặc biệt là điều kiện "lĩnh vực gia dụng" gắn liền với sản phẩm keo dán.


Bài viết mang tính chất tham khảo, tổng hợp

Còn vướng mắc về thủ tục này?

Hỏi XNKBot để tra cứu quy định, hồ sơ và các bước áp dụng cho trường hợp của doanh nghiệp.

Hỏi trợ lý AI →
← Xem thêm bài trong Hướng dẫn xin giấy phép