Trang chủ / Tin tức / Hướng dẫn xin giấy phép / Các trường hợp phải xin cấp lại Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt
Hướng dẫn xin giấy phép

Các trường hợp phải xin cấp lại Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt

Theo Điều 14 khoản 7 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân phải xin cấp lại Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt trong 4 trường hợp: (1) Giấy phép bị mất; (2) Giấy phép có sai sót; (3) Giấy phép bị hư hỏng; (4) có thay đổi về thông tin đăng ký thành lập của tổ chức, cá nhân

Những điểm chính

  • Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và cấp lại Giấy phép.
  • Điều 14 khoản 7 Nghị định 26/2026/NĐ-CP không phân biệt nguyên nhân dẫn đến sai sót (do cơ quan cấp phép hay do tổ chức khai báo) — trong cả hai trường hợp, thủ tục áp dụng đều là cấp lại Giấy phép với hồ sơ và thời hạn xử lý như nhau (05 ngày làm việc).
  • Ba thủ tục này có điều kiện áp dụng, hồ sơ và thời hạn xử lý khác nhau.
  • Thời hạn của Giấy phép cấp lại bằng thời hạn còn lại của Giấy phép đã cấp — tức không được kéo dài thêm thời hạn sử dụng so với Giấy phép gốc.

1. Vì sao cần phân biệt rõ "cấp lại", "cấp điều chỉnh" và "gia hạn"?

Nghị định 26/2026/NĐ-CP quy định ba thủ tục riêng biệt áp dụng cho Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt đã được cấp: cấp lại, cấp điều chỉnh, và gia hạn. Ba thủ tục này có điều kiện áp dụng, hồ sơ và thời hạn xử lý khác nhau. Nếu doanh nghiệp nộp sai loại hồ sơ (ví dụ nộp hồ sơ "cấp lại" khi lẽ ra cần "cấp điều chỉnh"), hồ sơ có thể bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý. Vì vậy, xác định đúng mình đang ở trường hợp nào là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

2. Căn cứ pháp lý

  1. Nghị định 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 hướng dẫn Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa — Điều 14 (Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp, cấp lại, cấp điều chỉnh, gia hạn Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt).
  2. Thông tư 01/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương — Điều 3 (phân cấp thẩm quyền), Điều 6 khoản 6 (mẫu biểu liên quan), Phụ lục VII (Mẫu 07b — Văn bản đề nghị cấp lại, cấp điều chỉnh, gia hạn Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt).

3. Bốn trường hợp phải xin cấp lại Giấy phép

Theo Điều 14 khoản 7 điểm a Nghị định 26/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân phải lập hồ sơ đề nghị cấp lại Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt khi thuộc một trong các trường hợp sau:

  1. Giấy phép bị mất — thất lạc bản gốc Giấy phép đã được cấp.
  2. Giấy phép có sai sót — nội dung thể hiện trên Giấy phép không đúng, không khớp với hồ sơ đề nghị cấp phép hoặc với thực tế lô hàng, do lỗi phát sinh trong quá trình soạn thảo, nhập liệu, thẩm định hoặc in ấn Giấy phép.

Đây là trường hợp phổ biến nhất và cũng dễ phát sinh tranh cãi nhất, vì phạm vi "sai sót" khá rộng.

Căn cứ vào cấu trúc nội dung Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (Mẫu 07c, Phụ lục VII Thông tư 01/2026/TT-BCT), có thể phân loại sai sót theo 4 nhóm sau:

a) Sai sót về thông tin hóa chất:Sai tên hóa chất (tên khoa học hoặc tên thương mại) — ví dụ ghi nhầm "Toluene" thành "Xylene", hoặc ghi sai tên thương mại của hỗn hợp chất;

  1. Sai mã số CAS (Chemical Abstracts Service) của hóa chất;
  2. Sai công thức hóa học;
  3. Sai hàm lượng (%) của hóa chất cần kiểm soát đặc biệt trong hỗn hợp — đây là loại sai sót đặc biệt nghiêm trọng vì hàm lượng gắn trực tiếp với việc xác định hỗn hợp có bị coi là "hóa chất cần kiểm soát đặc biệt" hay không (theo ngưỡng tại Phụ lục III, Mục II Nghị định 24/2026/NĐ-CP).

b) Sai sót về khối lượng, số lượng:Sai khối lượng (kg/lít) của hỗn hợp chất hoặc của thành phần hóa chất cần kiểm soát đặc biệt trong hỗn hợp;

  1. Sai khối lượng quy đổi (kg) — tức khối lượng thành phần hóa chất cần kiểm soát đặc biệt được quy đổi trong hỗn hợp, đặc biệt quan trọng khi khối lượng hỗn hợp được tính theo đơn vị lít.

c) Sai sót về thông tin vận chuyển, xuất nhập khẩu:Sai tên cửa khẩu nhập khẩu/xuất khẩu — ví dụ Giấy phép ghi cửa khẩu cảng Hải Phòng nhưng thực tế lô hàng làm thủ tục tại cảng Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh;

  1. Sai nơi làm thủ tục hải quan (chi cục hải quan cụ thể);
  2. Sai quốc gia xuất khẩu/nhập khẩu hoặc tên công ty xuất khẩu/nhập khẩu nước ngoài;
  3. Sai mục đích nhập khẩu/xuất khẩu hoặc địa chỉ cơ sở sử dụng hóa chất ghi trên Giấy phép;
  4. Sai thời gian thực hiện nhập khẩu/xuất khẩu dự kiến.

d) Sai sót về thông tin tổ chức, cá nhân được cấp phép (khác với trường hợp thay đổi thông tin đăng ký nêu tại mục 4 dưới đây — ở đây thông tin đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp không hề thay đổi, mà do lỗi thẩm định/nhập liệu nên Giấy phép ghi sai ngay từ đầu):

  1. Sai tên tổ chức, địa chỉ trụ sở chính, số điện thoại;
  2. Sai số, ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/Giấy chứng nhận đầu tư;
  3. Sai mã định danh của tổ chức, cá nhân;
  4. Sai tên, chức vụ người đại diện theo pháp luật.
Lưu ý quan trọng: phân biệt giữa "sai sót" (điểm b khoản 7) và "thay đổi nội dung hóa đơn" (điểm a khoản 8 — thuộc thủ tục cấp điều chỉnh, không phải cấp lại). Nếu lỗi nằm ở phần thông tin hóa đơn thương mại (số hóa đơn, ngày hóa đơn, giá trị hóa đơn...) phát sinh do hóa đơn thực tế thay đổi sau khi Giấy phép đã cấp, đây thuộc diện cấp điều chỉnh theo Điều 14 khoản 8, không phải cấp lại theo khoản 7. Doanh nghiệp cần xác định đúng bản chất sai sót (lỗi có sẵn từ khi cấp phép hay phát sinh thay đổi sau đó) để nộp đúng loại hồ sơ.
  1. Giấy phép bị hư hỏng — Giấy phép bị rách, mờ, hỏng không còn nguyên vẹn, không đủ điều kiện sử dụng khi xuất trình cho cơ quan hải quan hoặc cơ quan chức năng.
  2. Có thay đổi về thông tin đăng ký thành lập của tổ chức, cá nhân — ví dụ thay đổi tên doanh nghiệp, thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thay đổi người đại diện theo pháp luật... khiến thông tin trên Giấy phép không còn khớp với thông tin đăng ký kinh doanh hiện hành.

4. Bảng tổng hợp các loại sai sót thường gặp

Để dễ tra cứu, dưới đây là bảng tổng hợp các loại sai sót phổ biến trên Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, đối chiếu với trường thông tin tương ứng trên Mẫu 07c (Phụ lục VII Thông tư 01/2026/TT-BCT):

Nhóm sai sótVí dụ cụ thểTrường thông tin trên Giấy phép
Thông tin hóa chấtSai tên hóa chất/tên thương mại, sai mã CAS, sai công thức hóa học, sai hàm lượng (%)Tên thương mại; Tên hóa chất cần kiểm soát đặc biệt; Mã số CAS; Công thức hóa học; Hàm lượng (%)
Khối lượngSai khối lượng hỗn hợp (kg/lít), sai khối lượng quy đổi của thành phần hóa chấtKhối lượng (kg/lít); Khối lượng quy đổi (kg)
Vận chuyển, xuất nhập khẩuSai cửa khẩu, sai nơi làm thủ tục hải quan, sai quốc gia/công ty đối tác, sai mục đích, sai địa chỉ sử dụngTên cửa khẩu; Nơi làm thủ tục Hải quan; Quốc gia; Tên công ty xuất/nhập khẩu nước ngoài; Mục đích nhập/xuất khẩu; Địa chỉ cơ sở sử dụng
Thông tin tổ chức được cấp phépSai tên, địa chỉ, số GCN ĐKDN, mã định danh, người đại diện pháp luật (do lỗi nhập liệu, không phải do thay đổi thực tế)Tên tổ chức; Địa chỉ trụ sở chính; Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; Mã định danh; Người đại diện pháp luật


5. Hồ sơ đề nghị cấp lại Giấy phép

Theo Điều 14 khoản 7 điểm b Nghị định 26/2026/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị cấp lại Giấy phép bao gồm:

  1. Văn bản đề nghị cấp lại Giấy phép (theo Mẫu 07b, Phụ lục VII Thông tư 01/2026/TT-BCT);
  2. Giấy tờ, tài liệu chứng minh trong trường hợp thay đổi về thông tin đăng ký thành lập của tổ chức (áp dụng riêng cho trường hợp thứ 4 nêu trên).

6. Trình tự, thủ tục và thời hạn xử lý

Theo Điều 14 khoản 7 điểm c, d Nghị định 26/2026/NĐ-CP:

  1. Tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ qua đường bưu chính, nộp trực tiếp, hoặc qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến đến cơ quan có thẩm quyền cấp phép.
  2. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và cấp lại Giấy phép. Trường hợp không cấp lại, cơ quan có thẩm quyền phải có văn bản từ chối và nêu rõ lý do.
  3. Thời hạn của Giấy phép cấp lại bằng thời hạn còn lại của Giấy phép đã cấp — tức không được kéo dài thêm thời hạn sử dụng so với Giấy phép gốc.

7. Thẩm quyền cấp lại

Theo Điều 3 Thông tư 01/2026/TT-BCT, thẩm quyền cấp lại Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt được phân cấp như sau:

  1. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi tổ chức, cá nhân đặt trụ sở chính: đối với hóa chất cần kiểm soát đặc biệt nhóm 2.
  2. Cục Hóa chất (Bộ Công Thương): đối với hóa chất cần kiểm soát đặc biệt nhóm 1, hoặc tổ chức sản xuất, kinh doanh đồng thời cả nhóm 1 và nhóm 2.

8. Phân biệt "cấp lại" với "cấp điều chỉnh" và "gia hạn"

Đây là bảng so sánh ba thủ tục dễ nhầm lẫn nhất liên quan đến Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt đã được cấp:

Tiêu chíCấp lạiCấp điều chỉnhGia hạn
Căn cứ pháp lýĐiều 14 khoản 7 NĐ 26/2026/NĐ-CPĐiều 14 khoản 8 NĐ 26/2026/NĐ-CPĐiều 14 khoản 9 NĐ 26/2026/NĐ-CP
Trường hợp áp dụngGiấy phép bị mất, sai sót, hư hỏng, hoặc thay đổi thông tin đăng ký thành lập của tổ chứcThay đổi nội dung hóa đơnHết thời hạn ghi trong Giấy phép nhưng việc xuất/nhập khẩu chưa thực hiện hoặc chưa xong
Hồ sơ chínhVăn bản đề nghị cấp lại; tài liệu chứng minh thay đổi thông tin (nếu có)Văn bản đề nghị điều chỉnh; giấy tờ, tài liệu xác nhận nội dung điều chỉnhVăn bản đề nghị gia hạn
Thời hạn xử lý05 ngày làm việcTheo trình tự, thủ tục như cấp mới05 ngày làm việc
Thời hạn hiệu lực sau khi được cấpBằng thời hạn còn lại của Giấy phép đã cấpThực hiện như cấp mới Giấy phépKhông quá 06 tháng kể từ ngày cấp phép gia hạn
Số lần được thực hiệnKhông giới hạn số lần (miễn đáp ứng điều kiện)Không giới hạn số lầnChỉ được gia hạn 01 lần
Thời điểm nộp hồ sơBất kỳ khi phát sinh trường hợp (mất, hỏng, sai sót, thay đổi thông tin)Khi phát sinh thay đổi nội dung hóa đơnTrước khi Giấy phép hết hạn tối thiểu 05 ngày làm việc


9. Câu hỏi thường gặp

Sai hàm lượng (%) hóa chất trên Giấy phép có phải là "sai sót" nghiêm trọng không? Có. Đây là loại sai sót cần đặc biệt lưu ý, vì hàm lượng hóa chất cần kiểm soát đặc biệt trong hỗn hợp chính là căn cứ để xác định hỗn hợp đó có thuộc diện phải cấp phép hay được miễn trừ hay không (theo ngưỡng phân loại tại Phụ lục III, Mục II Nghị định 24/2026/NĐ-CP). Nếu hàm lượng ghi sai dẫn đến sai lệch về việc lô hàng có thuộc diện kiểm soát đặc biệt hay không, doanh nghiệp cần chủ động liên hệ cơ quan cấp phép để xin cấp lại càng sớm càng tốt, tránh rủi ro khi làm thủ tục hải quan.

Sai sót do lỗi của cơ quan cấp phép và sai sót do tổ chức khai báo sai thông tin thì thủ tục xử lý có khác nhau không? Điều 14 khoản 7 Nghị định 26/2026/NĐ-CP không phân biệt nguyên nhân dẫn đến sai sót (do cơ quan cấp phép hay do tổ chức khai báo) — trong cả hai trường hợp, thủ tục áp dụng đều là cấp lại Giấy phép với hồ sơ và thời hạn xử lý như nhau (05 ngày làm việc).

Giấy phép hết hạn nhưng đã xuất/nhập khẩu xong thì có cần cấp lại hay gia hạn không? Không. Nếu việc xuất khẩu, nhập khẩu đã hoàn tất trong thời hạn Giấy phép, doanh nghiệp không cần thực hiện thủ tục cấp lại hay gia hạn — muốn tiếp tục xuất/nhập khẩu lô hàng mới phải xin cấp Giấy phép mới theo Điều 14 khoản 5, khoản 6.

Nộp hồ sơ cấp lại có mất phí không? Nghị định 26/2026/NĐ-CP không quy định riêng về phí cho thủ tục cấp lại Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (khác với thủ tục cấp Giấy chứng nhận/Giấy phép sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện/kiểm soát đặc biệt, vốn có quy định nộp phí thẩm định theo Điều 9 khoản 8, Điều 13 khoản 8). Doanh nghiệp nên tham khảo quy định về phí, lệ phí hiện hành liên quan đến lĩnh vực hóa chất khi thực hiện thủ tục.

Giấy phép cấp lại có thời hạn dài hơn Giấy phép gốc không? Không. Theo Điều 14 khoản 7 điểm d, thời hạn của Giấy phép cấp lại bằng thời hạn còn lại của Giấy phép đã cấp — nếu Giấy phép gốc chỉ còn 2 tháng hiệu lực tại thời điểm cấp lại, Giấy phép cấp lại cũng chỉ có hiệu lực trong 2 tháng đó, không được tính lại từ đầu (khác với Giấy phép cấp mới, có thời hạn 06 tháng kể từ ngày cấp theo Điều 14 khoản 6 điểm đ).

Thay đổi tên công ty do sáp nhập, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp có thuộc diện phải cấp lại không? Có. Đây thuộc trường hợp "có thay đổi về thông tin đăng ký thành lập của tổ chức, cá nhân" quy định tại Điều 14 khoản 7 điểm a — doanh nghiệp cần nộp hồ sơ cấp lại kèm tài liệu chứng minh việc thay đổi (ví dụ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới).

10. Kết luận

Theo Điều 14 khoản 7 Nghị định 26/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp phải xin cấp lại Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt trong 4 trường hợp: Giấy phép bị mất, có sai sót, bị hư hỏng, hoặc có thay đổi thông tin đăng ký thành lập của tổ chức, cá nhân.

Thủ tục này có thời hạn xử lý 05 ngày làm việc và thời hạn hiệu lực của Giấy phép cấp lại bằng thời hạn còn lại của Giấy phép gốc — khác biệt rõ với thủ tục "cấp điều chỉnh" (áp dụng khi thay đổi nội dung hóa đơn) và "gia hạn" (áp dụng khi hết hạn nhưng chưa thực hiện xong việc xuất/nhập khẩu, chỉ được thực hiện 01 lần). Doanh nghiệp cần xác định đúng trường hợp của mình để chuẩn bị đúng hồ sơ, tránh mất thời gian xử lý.


Bài viết mang tính chất tham khảo, tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp nộp hồ sơ bằng cách nào?

Tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ qua đường bưu chính, nộp trực tiếp, hoặc qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến đến cơ quan có thẩm quyền cấp phép.

Giấy phép có thời hạn hiệu lực bao lâu?

Thủ tục này có thời hạn xử lý 05 ngày làm việc và thời hạn hiệu lực của Giấy phép cấp lại bằng thời hạn còn lại của Giấy phép gốc — khác biệt rõ với thủ tục "cấp điều chỉnh" (áp dụng khi thay đổi nội dung hóa đơn) và "gia hạn" (áp dụng khi hết hạn nhưng chưa thực hiện xong việc xuất/nhập khẩu, chỉ được thực hiện 01 lần). Doanh nghiệp cần xác định đúng trường hợp của mình để chuẩn bị đúng hồ sơ, tránh mất thời gian xử lý.

Còn vướng mắc về thủ tục này?

Hỏi XNKBot để tra cứu quy định, hồ sơ và các bước áp dụng cho trường hợp của doanh nghiệp.

Hỏi trợ lý AI →
← Xem thêm bài trong Hướng dẫn xin giấy phép