Tổng quan về quy định vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Nghị định số 161/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/01/2025) thiết lập khung pháp lý chặt chẽ cho hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Văn bản này tập trung vào việc kiểm soát phương tiện, người lái và các thủ tục cấp phép nhằm đảm bảo an toàn trong chuỗi cung ứng hóa chất.
Phạm vi và đối tượng áp dụng
Quy định áp dụng cho các tổ chức, cá nhân tham gia vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Bộ Công Thương chịu trách nhiệm quản lý danh mục hàng hóa nguy hiểm loại 2, 3, 5, 8, 9, xăng dầu, khí đốt và các hóa chất độc hại. Đặc biệt, Bộ Công Thương trực tiếp cấp Giấy phép vận chuyển đối với hàng hóa loại 5 và loại 8.
Doanh nghiệp cần làm gì?
- Rà soát danh mục và phân loại hàng hóa: Xác định chính xác loại hàng hóa theo Điều 4 Nghị định 161/2024/NĐ-CP để thực hiện đúng thủ tục cấp phép và dán biểu trưng cảnh báo theo quy định tại khoản 2 Điều 9.
- Tổ chức tập huấn an toàn: Xây dựng tài liệu tập huấn theo Điều 8, bao gồm quy trình ứng phó sự cố, sơ cứu và phối hợp với cơ quan chức năng khi có rò rỉ hoặc cháy nổ.
- Tuân thủ quy trình xếp dỡ và lưu kho: Đảm bảo việc xếp dỡ được giám sát bởi người áp tải, không xếp chung các loại hàng hóa có khả năng tương tác gây nguy hiểm và sử dụng khu vực kho bãi riêng biệt cho các nhóm hàng đặc thù.
Nghĩa vụ quản lý hóa chất trong sản phẩm
Bên cạnh vận chuyển, doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu phải tuân thủ Nghị định 26/2026/NĐ-CP. Các đơn vị có nghĩa vụ khai báo thông tin lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trước khi lưu thông sản phẩm, đồng thời công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm trên nhãn hàng hóa và cổng thông tin điện tử.
Lưu ý pháp lý quan trọng
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý về sự thay đổi thẩm quyền hành chính. Theo Nghị quyết 19/2026/NQ-CP, thẩm quyền cấp giấy phép hóa chất được phân cấp từ Bộ Công Thương xuống UBND cấp tỉnh (thường là Sở Công Thương) kể từ ngày 29/5/2026. Hồ sơ cần được nộp trực tuyến qua hệ thống dịch vụ công của địa phương nơi đặt trụ sở chính.



