Trang chủ / Tin tức / pháp luật / AN TOÀN HÓA CHẤT TẠI CƠ SỞ - HUẤN LUYỆN VÀ ỨNG PHÓ SỰ CỐ HÓA CHẤT
pháp luật

AN TOÀN HÓA CHẤT TẠI CƠ SỞ - HUẤN LUYỆN VÀ ỨNG PHÓ SỰ CỐ HÓA CHẤT

Mục 4 Chương II (Điều 31–37) quy định nghĩa vụ an toàn của mọi cơ sở sản xuất, kinh doanh, sử dụng, tồn trữ hóa chất, xoay quanh 4 trụ cột: (1) cơ sở vật chất - kỹ thuật và vận chuyển an toàn; (2) yêu cầu chuyên môn của người phụ trách; (3) huấn luyện an toàn hóa chất định kỳ; (4) Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất

Những điểm chính

  • Không lưu giữ hồ sơ huấn luyện đủ thời hạn 3 năm theo quy định: phạt 10–15 triệu đồng.
  • Hồ sơ huấn luyện: lưu đủ 3 năm, phân loại đúng nhóm 1/2/3, kiểm tra đánh giá đúng quy định — chuẩn bị sẵn để xuất trình khi thanh tra.
  • Hoàn toàn không có người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất: phạt 20–25 triệu đồng, kèm đình chỉ hoạt động sản xuất/kinh doanh/tồn trữ/sử dụng/xử lý-tiêu hủy-thải bỏ hóa chất từ 1–3 tháng.
  • Thực hiện hoạt động tại các hạng mục thay đổi của dự án khi Kế hoạch/Biện pháp cho hạng mục đó chưa được phê duyệt/ban hành: phạt 35–40 triệu đồng, kèm đình chỉ hoạt động tồn trữ hóa chất nguy hiểm tại hạng mục đó 1–3 tháng.

Mục 4 Chương II (Điều 31–37) quy định nghĩa vụ an toàn của mọi cơ sở sản xuất, kinh doanh, sử dụng, tồn trữ hóa chất, xoay quanh 4 trụ cột: (1) cơ sở vật chất - kỹ thuật và vận chuyển an toàn; (2) yêu cầu chuyên môn của người phụ trách; (3) huấn luyện an toàn hóa chất định kỳ; (4) Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất. Đây là nhóm quy định có tần suất bị xử phạt cao trong thực tế thanh tra vì liên quan trực tiếp đến hoạt động thường nhật của cơ sở.

1 — Cơ sở vật chất, kỹ thuật và vận chuyển (Điều 31–32)

1.1. Yêu cầu đối với nhà xưởng, thiết bị (Điều 31)

  1. Nhà xưởng, kho chứa phải đạt tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, phù hợp đặc tính hóa chất, quy mô và công nghệ sản xuất — vi phạm bị phạt 10–15 triệu đồng.
  2. Thiết bị, phương tiện sản xuất, bao bì, thiết bị chứa phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: giảm thiểu nguy cơ sự cố; đạt chuẩn kỹ thuật; được kiểm định/hiệu chuẩn định kỳ; bao bì bền, kín, đúng chủng loại hóa chất; bảo quản riêng bao bì đã qua sử dụng; làm sạch trước khi tái sử dụng; ghi nhãn đầy đủ, rõ ràng, bền theo thời tiết — mỗi hành vi vi phạm bị phạt 15–20 triệu đồng.
  3. Trang thiết bị phòng ngừa, ứng phó sự cố và bảo hộ cá nhân phải đúng và đủ theo Kế hoạch/Biện pháp đã phê duyệt hoặc ban hành — vi phạm bị phạt 20–25 triệu đồng.
  4. Không đảm bảo an toàn theo hướng dẫn nhà sản xuất khi sử dụng hóa chất cho nhu cầu tiêu dùng, sinh hoạt thiết yếu: phạt 25–30 triệu đồng.

1.2. Yêu cầu đối với vận chuyển hóa chất (Điều 32)

  1. Phương tiện, bồn chứa, bao bì vận chuyển phải đạt chuẩn an toàn, phù hợp hóa chất, có cảnh báo/nhãn đầy đủ; trang bị bảo hộ cho lái xe và người áp tải; kiểm tra phương tiện trước khi vận chuyển; lưu trữ biện pháp ứng phó sự cố trong suốt hành trình — mỗi hành vi vi phạm bị phạt 10–15 triệu đồng.
  2. Phương tiện, thiết bị, bồn chứa không đăng kiểm, không kiểm định, hoặc không được cấp phép vận chuyển hóa chất nguy hiểm theo quy định pháp luật chuyên ngành: phạt 15–20 triệu đồng.

2 — Yêu cầu chuyên môn của người phụ trách an toàn (Điều 33)

  1. Người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất tại cơ sở sản xuất phải có trình độ đại học trở lên về hóa học (theo danh mục ngành đào tạo tại Phụ lục III, Nghị định 25/2026/NĐ-CP); tại cơ sở kinh doanh, tồn trữ, sử dụng, xử lý/tiêu hủy/thải bỏ hóa chất chỉ cần trình độ trung cấp trở lên — dùng người không đạt chuẩn bị phạt 15–20 triệu đồng.
  2. Tổ chức, cá nhân vận chuyển hoặc nghiên cứu/thử nghiệm hóa chất phải tuân thủ yêu cầu chuyên môn theo pháp luật chuyên ngành tương ứng (vận chuyển hàng nguy hiểm; khoa học công nghệ) — vi phạm bị phạt 15–20 triệu đồng.
  3. Hoàn toàn không có người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất: phạt 20–25 triệu đồng, kèm đình chỉ hoạt động sản xuất/kinh doanh/tồn trữ/sử dụng/xử lý-tiêu hủy-thải bỏ hóa chất từ 1–3 tháng.


3 — Huấn luyện an toàn hóa chất (Điều 34)

Đây là Điều duy nhất trong Nghị định tính mức phạt theo số lượng người vi phạm, chia theo 2 nhóm đối tượng huấn luyện:

Số người vi phạmNhóm 3 (thấp hơn)Nhóm 1, 2 (cao hơn)
Dưới 10 người3 – 5 triệu5 – 10 triệu
10 – dưới 30/50 người5 – 10 triệu10 – 15 triệu
30/50 – dưới 100 người10 – 15 triệu15 – 20 triệu
100 – dưới 1.000 người15 – 20 triệu20 – 25 triệu
Từ 1.000 người trở lên20 – 25 triệu25 – 30 triệu
  1. Lỗi hình thức (phạt cảnh cáo): không lưu đầy đủ hồ sơ huấn luyện; tổ chức huấn luyện không đủ thời gian tối thiểu cho từng nhóm đối tượng.
  2. Không lưu giữ hồ sơ huấn luyện đủ thời hạn 3 năm theo quy định: phạt 10–15 triệu đồng.
  3. Huấn luyện nội dung không đúng quy định cho từng nhóm đối tượng: phạt 15–20 triệu đồng.
  4. Dùng người huấn luyện không đạt chuẩn (thiếu bằng đại học hóa học, thiếu kinh nghiệm, hoặc đơn vị tư vấn chưa có Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất): phạt 20–25 triệu đồng.
  5. Không thực hiện đúng quy định về kiểm tra đánh giá kết quả huấn luyện: phạt 25–30 triệu đồng, kèm buộc hủy bỏ kết quả kiểm tra huấn luyện đã thực hiện sai quy định.

4 — Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất (Điều 35–37)

4.1. Phân biệt "Biện pháp" và "Kế hoạch"

Cơ sở có khối lượng hóa chất nguy hiểm thấp hơn ngưỡng quy định phải xây dựng và tự ban hành "Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất"; cơ sở có khối lượng lớn hơn ngưỡng quy định phải xây dựng "Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất" và trình cơ quan có thẩm quyền thẩm định, phê duyệt. Đây là hai văn bản khác nhau, với hai bộ chế tài riêng nhưng cùng cấu trúc mức phạt tăng dần theo Điều 35 và Điều 37.

4.2. Thực hiện đúng nội dung đã ban hành/phê duyệt (Điều 35)

Hành vi không thực hiện đúngBiện pháp (tự ban hành)Kế hoạch (được phê duyệt)
Kế hoạch kiểm định, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị công nghệ5 – 10 triệu5 – 10 triệu
Giải pháp phòng ngừa về công nghệ, thiết kế, thiết bị10 – 15 triệu10 – 15 triệu
Kế hoạch kiểm tra, giám sát nguồn nguy cơ sự cố15 – 20 triệu15 – 20 triệu
Huấn luyện/diễn tập ứng phó tại chỗ hàng năm— (không quy định riêng)20 – 25 triệu
Cơ sở vật chất, trang thiết bị, hệ thống báo nguy hiểm, thông tin nội bộ khi sự cố khẩn cấp20 – 25 triệu25 – 30 triệu
Trang thiết bị, phương tiện ứng cứu sự cố phù hợp đặc tính hóa chất25 – 30 triệu30 – 35 triệu
  1. Thực hiện hoạt động tại các hạng mục thay đổi của dự án khi Kế hoạch/Biện pháp cho hạng mục đó chưa được phê duyệt/ban hành: phạt 35–40 triệu đồng, kèm đình chỉ hoạt động tồn trữ hóa chất nguy hiểm tại hạng mục đó 1–3 tháng.

4.3. Kê khai khối lượng tồn trữ hóa chất nguy hiểm (Điều 36)

  1. Tồn trữ hóa chất nguy hiểm chưa kê khai trong Biện pháp đã ban hành, hoặc vượt khối lượng đã kê khai: phạt 15–20 triệu đồng.
  2. Tồn trữ hóa chất không thuộc Danh mục phải xây dựng kế hoạch nhưng chưa kê khai/vượt khối lượng đã kê khai trong Kế hoạch được phê duyệt: phạt 20–25 triệu đồng.
  3. Tồn trữ hóa chất thuộc Danh mục phải xây dựng kế hoạch nhưng chưa kê khai/vượt khối lượng: phạt 25–30 triệu đồng.
  4. Tồn trữ đồng thời cả hóa chất thuộc và không thuộc Danh mục mà chưa kê khai/vượt khối lượng: phạt 30–35 triệu đồng — mức cao nhất của Điều này.

4.4. Xây dựng, chỉnh sửa, bổ sung Kế hoạch/Biện pháp (Điều 37)

  1. Cập nhật chậm quá 30 ngày làm việc lên Cơ sở dữ liệu quốc gia: phạt 5–10 triệu đồng.
  2. Xây dựng thiếu nội dung bắt buộc (đối với Biện pháp): phạt 10–15 triệu đồng.
  3. Không cập nhật lên Cơ sở dữ liệu quốc gia: phạt 15–20 triệu đồng (Biện pháp) hoặc phạt tương tự đối với Kế hoạch.
  4. Không lưu giữ văn bản đã ban hành/phê duyệt tại cơ sở để phục vụ kiểm soát an toàn và xuất trình khi có yêu cầu: phạt 20–25 triệu đồng.
  5. Đã xây dựng nhưng không ra quyết định ban hành mà vẫn đưa dự án vào hoạt động (đối với Biện pháp), hoặc xây dựng Kế hoạch nhưng chưa được thẩm định/phê duyệt mà vẫn hoạt động: phạt 25–30 triệu đồng.
  6. Không bổ sung, chỉnh sửa khi có thay đổi về đầu tư, vận chuyển, hoạt động liên quan tới nội dung đã đề ra: phạt 30–35 triệu đồng.
  7. Hoàn toàn không xây dựng Biện pháp/Kế hoạch mà vẫn đưa dự án vào hoạt động hoặc vẫn vận chuyển hóa chất: phạt 35–40 triệu đồng — mức cao nhất của Điều này, kèm đình chỉ hoạt động tồn trữ hóa chất nguy hiểm 1–3 tháng.

5 — Checklist tự rà soát định kỳ cho cơ sở hóa chất

  1. Nhà xưởng, kho chứa: đối chiếu với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành; kiểm tra tình trạng bao bì, thiết bị chứa, nhãn mác mỗi 6 tháng.
  2. Nhân sự phụ trách an toàn: xác nhận bằng cấp, chứng chỉ còn phù hợp với loại hình hoạt động (sản xuất cần đại học, các hoạt động khác cần trung cấp trở lên).
  3. Hồ sơ huấn luyện: lưu đủ 3 năm, phân loại đúng nhóm 1/2/3, kiểm tra đánh giá đúng quy định — chuẩn bị sẵn để xuất trình khi thanh tra.
  4. Biện pháp/Kế hoạch ứng phó sự cố: rà soát lại mỗi khi có thay đổi về quy mô, công nghệ, khối lượng tồn trữ; cập nhật Cơ sở dữ liệu quốc gia trong 30 ngày kể từ ngày ban hành/phê duyệt.
  5. Diễn tập, huấn luyện lực lượng ứng phó tại chỗ: tổ chức hàng năm theo đúng kế hoạch đã xây dựng — đây là nghĩa vụ dễ bị bỏ sót vì không có hậu quả tức thời.
  6. Trước khi đưa bất kỳ hạng mục thay đổi/mở rộng nào vào hoạt động, phải hoàn tất thẩm định/phê duyệt Kế hoạch hoặc ban hành Biện pháp tương ứng — đây là lỗi có mức phạt cao nhất trong nhóm an toàn hóa chất (30–40 triệu đồng) và dễ xảy ra khi doanh nghiệp mở rộng sản xuất mà chưa cập nhật hồ sơ pháp lý.


Bài viết mang tính tổng hợp/ tham khảo


Còn vướng mắc về thủ tục này?

Hỏi XNKBot để tra cứu quy định, hồ sơ và các bước áp dụng cho trường hợp của doanh nghiệp.

Hỏi trợ lý AI →
← Xem thêm bài trong pháp luật