Trang chủ / Tin tức / pháp luật / CÁC TRƯỜNG HỢP BỊ CẤM KINH DOANH, XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT
pháp luật

CÁC TRƯỜNG HỢP BỊ CẤM KINH DOANH, XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT

Tổng Hợp Các Trường Hợp Bị Cấm Kinh Doanh, Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất

Những điểm chính

  • Theo dõi sát thời hạn hiệu lực và tình trạng đình chỉ/tước quyền của mọi giấy phép liên quan — hoạt động trong thời gian bị đình chỉ luôn bị xếp vào khung phạt cao nhất, không có ngoại lệ.
  • Ngoài giới hạn định lượng, mọi hoạt động sản xuất hóa chất cấm đều bắt buộc phải có Giấy phép sản xuất hóa chất cấm còn hiệu lực, đúng địa điểm và đúng quy mô ghi trong giấy phép.
  • Sản xuất mà không có giấy phép, hoặc tiếp tục sản xuất trong thời gian bị đình chỉ, bị phạt 40–50 triệu đồng và bị đình chỉ hoạt động sản xuất loại hóa chất vi phạm từ 6–12 tháng (Điều 18 khoản 5–6).
  • Biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc: buộc nộp lại toàn bộ số lợi bất hợp pháp thu được;

1. Phân biệt hai nhóm "cấm"

Cần phân biệt rõ hai loại "cấm" khác nhau khi đọc Nghị định 275/2026/NĐ-CP, vì hệ quả pháp lý và mức xử lý khác nhau đáng kể:

  1. Nhóm 1 — Hóa chất/hoạt động bị cấm tuyệt đối: pháp luật không cho phép thực hiện dưới bất kỳ hình thức nào (trừ một số ngoại lệ rất hẹp cho quốc phòng, an ninh, y tế, nghiên cứu). Vi phạm nhóm này có thể bị xử phạt hành chính kịch khung và/hoặc chuyển hồ sơ truy cứu trách nhiệm hình sự.
  2. Nhóm 2 — Hành vi bị nghiêm cấm trong khuôn khổ hoạt động đã được cấp phép: doanh nghiệp có giấy phép hợp lệ nhưng vẫn bị cấm thực hiện một số hành vi nhất định (cho thuê giấy phép, bán cho bên không đủ điều kiện, hoạt động ngoài phạm vi giấy phép...). Đây là nhóm vi phạm phổ biến nhất trong thực tế thanh tra, kiểm tra.

Nghị định 275/2026/NĐ-CP không tự liệt kê Danh mục hóa chất cấm — danh mục này được quy định tại Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 và Nghị định số 25/2026/NĐ-CP (nghị định hướng dẫn thi hành). Nghị định 275/2026/NĐ-CP chỉ quy định chế tài xử phạt khi vi phạm các quy định đó.

2. Nhóm 1 — Hóa chất và hoạt động bị cấm kinh doanh, sản xuất, xuất nhập khẩu tuyệt đối

Trường hợp 1 — Sản xuất hóa chất cấm vượt phạm vi cho phép (Điều 15 khoản 6, Điều 18)

Hóa chất cấm (bao gồm Hóa chất Bảng 1 theo Công ước Cấm vũ khí hóa học) về nguyên tắc không được sản xuất, kinh doanh dưới hình thức thương mại thông thường. Pháp luật chỉ cho phép sản xuất trong phạm vi cực hẹp, có Giấy phép sản xuất hóa chất cấm và giới hạn nghiêm ngặt theo từng mục đích:

Mục đích được phép (có giới hạn)Hạn mức tối đaVượt hạn mức / ngoài mục đích
Cơ sở quy mô đơn lẻ — thiết bị phản ứng không liên tụcDung tích ≤ 100 lít/thiết bị; tổng dung tích thiết bị >5 lít không vượt quá 500 lítBị coi là vi phạm nghiêm trọng, phạt 45–50 triệu đồng/hành vi
Quốc phòng, an ninh (cơ sở khác quy mô đơn lẻ)Tổng sản lượng ≤ 10 kg/nămVượt mức → phạt 45–50 triệu đồng
Nghiên cứu, y tế, dược phẩm≤ 100 gam/năm/hóa chất hoặc tổng ≤ 10 kg/nămVượt mức → phạt 45–50 triệu đồng
Thí nghiệmTổng sản lượng ≤ 100 gam/nămVượt mức → phạt 45–50 triệu đồng
  1. Ngoài giới hạn định lượng, mọi hoạt động sản xuất hóa chất cấm đều bắt buộc phải có Giấy phép sản xuất hóa chất cấm còn hiệu lực, đúng địa điểm và đúng quy mô ghi trong giấy phép. Sản xuất mà không có giấy phép, hoặc tiếp tục sản xuất trong thời gian bị đình chỉ, bị phạt 40–50 triệu đồng và bị đình chỉ hoạt động sản xuất loại hóa chất vi phạm từ 6–12 tháng (Điều 18 khoản 5–6).
  2. Nghị định không quy định cơ chế nhập khẩu hoặc kinh doanh thương mại hóa chất cấm — do đó mọi hành vi mua bán, xuất nhập khẩu hóa chất cấm ngoài phạm vi sản xuất được cấp phép nêu trên đều nằm ngoài khuôn khổ được phép và có nguy cơ bị xử lý ở mức cao nhất, kể cả chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Trường hợp 2 — Chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn chứa hoạt chất cấm hoặc chưa đăng ký lưu hành (Điều 1, khoản 2–4)

Đây là điểm đặc biệt cần lưu ý: Nghị định 275/2026/NĐ-CP loại trừ rõ những hành vi sau ra khỏi phạm vi điều chỉnh của chính nó, nghĩa là các hành vi này bị xử lý theo một hệ thống pháp luật khác nghiêm khắc hơn (pháp luật về hàng giả, hàng cấm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng), không áp dụng mức phạt của Nghị định này:

  1. Mua bán chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn chưa có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
  2. Mua bán chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn có chứa hoạt chất nằm trong Danh mục hoạt chất cấm sử dụng trong lĩnh vực gia dụng và y tế.
  3. Nhập khẩu hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn chưa có số đăng ký lưu hành/giấy phép nhập khẩu, hoặc chứa hoạt chất cấm.
  4. Sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn chưa có số đăng ký lưu hành, hoặc chứa hoạt chất cấm.

Vì các hành vi này bị xử lý theo quy định về hàng cấm/hàng giả (thường có mức phạt tiền cao hơn và có thể kèm truy cứu trách nhiệm hình sự về tội sản xuất, buôn bán hàng cấm), doanh nghiệp kinh doanh chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn cần đặc biệt rà soát số đăng ký lưu hành và bảng thành phần hoạt chất trước khi giao dịch — đây không phải lỗi "thiếu thủ tục" thông thường mà là hành vi bị cấm hoàn toàn.

Trường hợp 3 — Sử dụng, kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp ngoài Danh mục được phép (Điều 60 khoản 5)

  1. Sử dụng vật liệu nổ không thuộc Danh mục vật liệu nổ công nghiệp được phép sản xuất, kinh doanh và sử dụng ở Việt Nam — phạt 50–70 triệu đồng nếu chưa đến mức truy cứu hình sự.
  2. Sử dụng vật liệu nổ công nghiệp khi thiết kế/phương án nổ mìn chưa được phê duyệt tại các khu vực đặc biệt nhạy cảm: khu dân cư, cơ sở khám chữa bệnh, khu di tích lịch sử - văn hóa, khu bảo tồn thiên nhiên, công trình an ninh - quốc phòng hoặc công trình quan trọng quốc gia khác — đây là hành vi bị cấm rõ ràng do rủi ro an toàn/an ninh cao, phạt 50–70 triệu đồng nếu chưa đến mức truy cứu hình sự.

3. Nhóm 2 — Hành vi bị nghiêm cấm dù đã có Giấy phép/Giấy chứng nhận

Trường hợp 4 — Cấm mọi hình thức chuyển giao giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ

Đây là quy định lặp lại nhất quán cho gần như mọi loại giấy tờ pháp lý trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp: cấm cho thuê, cho mượn, cầm cố, thế chấp, bán, chuyển nhượng dưới bất kỳ hình thức nào — kể cả khi bên nhận cũng đủ điều kiện hoạt động. Cả bên giao và bên nhận đều bị xử phạt riêng biệt (hành vi "cho" và hành vi "nhận" là hai vi phạm độc lập):

Loại giấy tờĐiều khoảnMức phạt (mỗi bên)
Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chấtĐiều 14, khoản 28 – 10 triệu
Giấy chứng nhận đủ điều kiện SX-KD hóa chất có điều kiệnĐiều 16, khoản 28 – 10 triệu
Giấy phép SX-KD hóa chất cần kiểm soát đặc biệtĐiều 17, khoản 210 – 15 triệu
Giấy phép sản xuất hóa chất cấmĐiều 18, khoản 215 – 20 triệu
Giấy chứng nhận đủ điều kiện dịch vụ tồn trữ hóa chấtĐiều 19, khoản 28 – 10 triệu
Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệtĐiều 23, khoản 28 – 10 triệu
Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩnĐiều 52, khoản 1a10 – 20 triệu
Giấy phép, Giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng VLNCN, tiền chất thuốc nổĐiều 55, khoản 2a20 – 30 triệu; kèm tước quyền sử dụng 3–6 tháng

Trường hợp 5 — Cấm bán, cung cấp hóa chất/vật liệu nổ cho bên không đủ điều kiện

  1. Cấm bán hóa chất cần kiểm soát đặc biệt cho tổ chức không có giấy phép kinh doanh loại hóa chất đó, hoặc bán cho tổ chức/cá nhân sử dụng nhưng chưa công bố loại hóa chất và mục đích sử dụng trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất (Điều 20 khoản 2) — phạt 20–25 triệu đồng, đình chỉ kinh doanh loại hóa chất vi phạm 3–6 tháng, buộc nộp lại toàn bộ số lợi bất hợp pháp.
  2. Cấm bán vật liệu nổ công nghiệp cho tổ chức không có giấy phép/giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng VLNCN, hoặc giấy phép đã hết hạn, hoặc tổ chức đang bị đình chỉ/thu hồi giấy phép (Điều 59 khoản 5) — đây là hành vi bị xử phạt nặng nhất trong toàn Nghị định: 80–100 triệu đồng, kèm tước quyền sử dụng Giấy phép kinh doanh VLNCN từ 18–24 tháng.
  3. Cấm lợi dụng Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp để buôn bán/cung cấp VLNCN cho tổ chức, cá nhân khác, hoặc để làm dịch vụ nổ mìn/nổ mìn không đúng địa điểm quy định trong giấy phép (Điều 55 khoản 4) — phạt 80–100 triệu đồng, tịch thu tang vật, tước quyền sử dụng giấy phép 18–24 tháng.

Trường hợp 6 — Cấm hoạt động ngoài phạm vi hoặc trong thời gian bị đình chỉ/tước quyền

  1. Cấm sản xuất, kinh doanh, tồn trữ hóa chất không đúng địa điểm hoặc vượt quy mô ghi trong Giấy phép/Giấy chứng nhận tương ứng (áp dụng cho hóa chất có điều kiện – Điều 16, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt – Điều 17, hóa chất cấm – Điều 18, dịch vụ tồn trữ – Điều 19).
  2. Cấm tiếp tục hoạt động sản xuất, kinh doanh, tồn trữ, sử dụng hóa chất trong thời gian đang bị cơ quan có thẩm quyền ra quyết định đình chỉ hoạt động — đây được coi là hành vi tái phạm nghiêm trọng, luôn nằm ở khung phạt tiền cao nhất của mỗi Điều khoản tương ứng (thường 20–30 triệu đồng hoặc cao hơn, kèm thời gian đình chỉ kéo dài hơn cho lần vi phạm sau).
  3. Cấm vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp không đúng chủng loại quy định trong Giấy phép/mệnh lệnh vận chuyển, không đúng tuyến đường quy định, hoặc dừng đỗ/bốc dỡ tại nơi không được phép (Điều 58 khoản 4–5) — phạt 10–50 triệu đồng tùy hành vi.

4. Hệ quả pháp lý khi vi phạm các trường hợp bị cấm

  1. Mức phạt tiền cao nhất trong khung của từng Điều khoản, thường đi kèm hình thức xử phạt bổ sung nghiêm khắc: tước quyền sử dụng giấy phép dài hạn (tới 18–24 tháng đối với vi phạm nghiêm trọng về vật liệu nổ công nghiệp), đình chỉ hoạt động, tịch thu tang vật và phương tiện vi phạm.
  2. Biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc: buộc nộp lại toàn bộ số lợi bất hợp pháp thu được; buộc nộp lại giấy phép bị lạm dụng cho cơ quan cấp; buộc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc tái xuất trong 30 ngày (đối với hàng nhập khẩu vi phạm); buộc nộp lại giá trị tang vật nếu đã tiêu thụ, tẩu tán, tiêu hủy trái phép.
  3. Chuyển hồ sơ truy cứu trách nhiệm hình sự: theo Điều 6 Nghị định, khi phát hiện các hành vi vi phạm nghiêm trọng quy định tại khoản 3–4 Điều 55, khoản 6 Điều 58, khoản 4–5 Điều 59, khoản 5/điểm b,d khoản 6 Điều 60 (đều là các hành vi "lợi dụng giấy phép", "bán VLNCN cho tổ chức không phép", "làm giả giấy phép"...), người có thẩm quyền phải chuyển hồ sơ sang cơ quan tố tụng hình sự thay vì tự xử phạt hành chính.

5. Khuyến nghị thực hành để tránh rơi vào các trường hợp bị cấm

  1. Trước khi giao dịch, xác minh chính xác hóa chất/vật liệu nổ có nằm trong Danh mục cấm hoặc Danh mục hạn chế hay không (tra cứu Luật Hóa chất 69/2025/QH15 và Nghị định 25/2026/NĐ-CP), không chỉ dựa vào tên thương mại hoặc thói quen giao dịch trước đây.
  2. Không bao giờ cho thuê, cho mượn, cầm cố, thế chấp, bán hoặc chuyển nhượng bất kỳ loại giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ nào đứng tên doanh nghiệp mình — kể cả cho đơn vị liên kết, công ty con, hoặc đối tác lâu năm.
  3. Trước khi bán hóa chất cần kiểm soát đặc biệt hoặc vật liệu nổ công nghiệp, luôn yêu cầu và lưu bản sao giấy phép/giấy chứng nhận còn hiệu lực của bên mua, đối chiếu với thông tin công bố trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất — không chỉ dựa vào lời cam kết bằng miệng.
  4. Với vật liệu nổ công nghiệp: tuyệt đối không sử dụng cho mục đích ngoài giấy phép (kể cả với lý do "tương tự", "cùng công trình"), không nổ mìn tại khu vực nhạy cảm khi chưa có phê duyệt bằng văn bản, dù chỉ là thử nghiệm.
  5. Theo dõi sát thời hạn hiệu lực và tình trạng đình chỉ/tước quyền của mọi giấy phép liên quan — hoạt động trong thời gian bị đình chỉ luôn bị xếp vào khung phạt cao nhất, không có ngoại lệ.


Bài viết mang tính tổng hợp, tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Giấy phép có thời hạn hiệu lực bao lâu?

Theo dõi sát thời hạn hiệu lực và tình trạng đình chỉ/tước quyền của mọi giấy phép liên quan — hoạt động trong thời gian bị đình chỉ luôn bị xếp vào khung phạt cao nhất, không có ngoại lệ.

Còn vướng mắc về thủ tục này?

Hỏi XNKBot để tra cứu quy định, hồ sơ và các bước áp dụng cho trường hợp của doanh nghiệp.

Hỏi trợ lý AI →
← Xem thêm bài trong pháp luật