1. Thông tư 33/2026/TT-BCT là gì?
Ngày 30/6/2026, Bộ Công Thương ban hành Thông tư 33/2026/TT-BCT quy định Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương. Văn bản do Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân ký ban hành và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Đây là văn bản thay thế cho Thông tư số 41/2023/TT-BCT ngày 28/12/2023 (Danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương), đánh dấu bước chuyển từ cách tiếp cận "hàng hóa nhóm 2" sang cách phân loại theo mức độ rủi ro — phù hợp với tinh thần của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi năm 2025 và Nghị định 37/2026/NĐ-CP.
Thông tư được xây dựng dựa trên các căn cứ pháp lý chính:
- Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15);
- Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật số 68/2006/QH11 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 70/2025/QH15);
- Nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
- Nghị định số 22/2026/NĐ-CP ngày 16/01/2026 hướng dẫn thi hành Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật;
- Nghị định số 40/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Công Thương.
2. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Theo Điều 1, Thông tư ban hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, rủi ro cao thuộc quản lý nhà nước của Bộ Công Thương, kèm theo mã số HS, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) tương ứng và yêu cầu quản lý chất lượng cụ thể cho từng nhóm hàng — được nêu chi tiết tại Phụ lục đính kèm.
Điều 2 xác định ba nhóm đối tượng áp dụng:
- Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục tại Việt Nam;
- Tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục;
- Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan.
3. Danh mục hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình gồm những nhóm nào?
Phụ lục kèm theo Thông tư 33/2026 chia hàng hóa rủi ro trung bình thành 6 nhóm chính, mỗi nhóm gắn với mã HS, quy chuẩn kỹ thuật và phương thức đánh giá sự phù hợp riêng:
3.1. Khăn giấy và giấy vệ sinh
Bao gồm giấy vệ sinh, khăn giấy, khăn ăn (mã HS 4803, 4818), quản lý theo QCVN 09:2015/BCT.
3.2. Hóa chất và sản phẩm chứa hóa chất
Nhóm này khá rộng, gồm nhiều mặt hàng tiêu dùng và công nghiệp phổ biến:
- Đèn huỳnh quang (compact, ống thẳng, catot lạnh) — QCVN 02A:2020/BCT
- Natri hydroxit công nghiệp (xút ăn da) — QCVN 03A:2020/BCT
- Poly Aluminium Chloride (PAC) — QCVN 06A:2020/BCT
- Amoniac công nghiệp — QCVN 07A:2020/BCT
- Các loại sơn, vecni — QCVN 08:2020/BCT
- Sản phẩm dệt may (vải, quần áo, thảm, chăn ga gối các loại...) — QCVN 01:2017/BCT
3.3. Thuốc nổ công nghiệp, thuốc nổ mạnh
Gồm hàng chục loại thuốc nổ (Amonit AD1, TNP1, ANFO, thuốc nổ nhũ tương, TNT, Hexogen, Octogen, Pentrit...), mỗi loại gắn với một QCVN riêng thuộc hệ thống QCVN 12.
3.4. Phụ kiện nổ công nghiệp
Kíp nổ (đốt, điện, vi sai, điện tử), dây dẫn tín hiệu nổ, dây nổ, dây cháy chậm, mồi nổ... đều thuộc nhóm rủi ro trung bình và phải tuân thủ hệ thống QCVN 12 tương ứng.
3.5. Máy, thiết bị công nghiệp, vật tư
Nhóm thiết bị dùng trong mỏ và môi trường phòng nổ: tời trục mỏ, máy biến áp phòng nổ, động cơ điện phòng nổ, tủ phân phối điện, cáp điện phòng nổ, bình tự cứu cá nhân, bồn/chai chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)...
3.6. Tiền chất thuốc nổ
Amoni nitrat, Natri nitrat, Natri clorat, Kali nitrat, Kali clorat, Kali perclorat dùng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp — quản lý theo QCVN 03:2012/BCT và QCVN 04A:2020/BCT.
Ngoài Danh mục rủi ro trung bình, Thông tư còn quy định Mục B – Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao. Doanh nghiệp cần tra cứu đầy đủ Phụ lục để xác định chính xác mặt hàng của mình thuộc nhóm nào.
4. Nguyên tắc quản lý chất lượng theo Thông tư 33/2026
Điều 3 quy định nguyên tắc quản lý chất lượng theo hướng phân tầng rõ ràng:
- Hàng hóa thuộc Danh mục (rủi ro trung bình, rủi ro cao): quản lý theo quy định về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm của Bộ Công Thương và các QCVN tương ứng nêu tại Phụ lục.
- Hàng hóa không thuộc Danh mục: áp dụng theo pháp luật chuyên ngành và các văn bản pháp luật liên quan khác.
- Trường hợp QCVN ban hành trước ngày Thông tư có hiệu lực có quy định khác về biện pháp quản lý chất lượng: ưu tiên áp dụng theo Thông tư 33/2026.
- Trường hợp QCVN được dẫn chiếu trong Thông tư bị sửa đổi, bổ sung, thay thế: áp dụng theo văn bản QCVN mới nhất.
Về phương thức đánh giá sự phù hợp, phần lớn các nhóm hàng hóa áp dụng kết hợp Phương thức 5 và Phương thức 7 (theo Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN), trong khi một số thiết bị đặc thù như máy biến áp phòng nổ, bồn chứa LPG áp dụng Phương thức 8. Kết quả công bố hợp quy có thể dựa trên một trong ba căn cứ: chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận; tự đánh giá dựa trên kết quả thử nghiệm của tổ chức thử nghiệm được công nhận/chỉ định; hoặc chứng nhận từ tổ chức đánh giá sự phù hợp được Bộ Công Thương/UBND cấp tỉnh chỉ định theo khoản 2, khoản 7 Điều 98 Nghị định 37/2026/NĐ-CP.
5. Điều khoản chuyển tiếp — Doanh nghiệp có phải công bố hợp quy lại không?
Đây là nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý, được quy định tại Điều 5 – Điều khoản chuyển tiếp:
Tổ chức, cá nhân đã thực hiện đánh giá phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật, công bố hợp quy trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành, tiếp tục được sử dụng giấy chứng nhận hợp quy, dấu hợp quy đến hết thời hạn hiệu lực và không phải thực hiện đăng ký lại bản công bố hợp quy.
Điều kiện then chốt để được miễn đăng ký lại là hàng hóa đã hoàn tất công bố hợp quy trước ngày 01/7/2026 — chứ không phụ thuộc vào thời điểm hoàn tất thủ tục hải quan (thông quan). Đây là hai khái niệm pháp lý độc lập:
| Tiêu chí | Thủ tục hải quan | Công bố hợp quy |
| Mục đích | Cho phép hàng hóa được nhập khẩu, thông quan vào Việt Nam | Xác nhận hàng hóa phù hợp quy chuẩn kỹ thuật trước khi lưu thông trên thị trường |
| Cơ quan quản lý | Hải quan | Bộ Công Thương / tổ chức chứng nhận được chỉ định |
| Thời điểm bắt buộc | Khi làm thủ tục nhập khẩu | Trước khi đưa hàng hóa ra thị trường |
Lưu ý: Nếu doanh nghiệp đã thông quan hàng hóa trước 01/7/2026 nhưng chưa thực hiện công bố hợp quy cho lô hàng đó, thì khi đưa hàng ra thị trường (dù trước hay sau ngày 01/7/2026), hàng hóa thuộc Danh mục rủi ro trung bình/rủi ro cao ban hành kèm Thông tư 33/2026 vẫn phải thực hiện công bố hợp quy theo quy định tại Điều 3 và Phụ lục. Điều khoản chuyển tiếp tại Điều 5 chỉ miễn trừ cho trường hợp đã công bố hợp quy trước thời điểm hiệu lực, không miễn trừ dựa trên thời điểm thông quan.
6. Hiệu lực thi hành và văn bản bị thay thế
Theo Điều 6:
- Thông tư 33/2026/TT-BCT có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/7/2026.
- Thông tư số 41/2023/TT-BCT ngày 28/12/2023 của Bộ Công Thương (ban hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương) hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư 33/2026 có hiệu lực.
- Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh khó khăn, vướng mắc, các cơ quan, tổ chức, cá nhân phản ánh về Bộ Công Thương để xem xét, giải quyết.
7. Trách nhiệm tổ chức thực hiện
Điều 4 giao trách nhiệm cụ thể cho Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công và các đơn vị chức năng thuộc Bộ, bao gồm:
- Hướng dẫn triển khai thực hiện Thông tư;
- Định kỳ hằng năm (hoặc đột xuất khi cần) rà soát, đề xuất cập nhật, bổ sung Danh mục dựa trên tình hình thực tế, sản phẩm/công nghệ mới phát sinh và các cảnh báo rủi ro trong nước, quốc tế;
- Rà soát, sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan để đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng theo Danh mục mới.
Điều này cho thấy Danh mục ban hành kèm Thông tư 33/2026 không cố định, sẽ được cập nhật định kỳ — doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi để không bỏ sót nghĩa vụ công bố hợp quy khi có sản phẩm mới được bổ sung vào Danh mục.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thông tư 33/2026/TT-BCT có hiệu lực từ khi nào? Từ ngày 01/7/2026, đồng thời thay thế Thông tư 41/2023/TT-BCT.
Doanh nghiệp đã thông quan hàng hóa trước 01/7/2026 có phải công bố hợp quy không? Có, nếu lô hàng đó chưa từng được công bố hợp quy trước ngày Thông tư có hiệu lực và thuộc Danh mục rủi ro trung bình/rủi ro cao. Việc thông quan không thay thế nghĩa vụ công bố hợp quy trước khi đưa hàng ra thị trường.
Hàng hóa đã công bố hợp quy trước 01/7/2026 có phải làm lại thủ tục không? Không. Theo Điều 5, doanh nghiệp được tiếp tục sử dụng giấy chứng nhận hợp quy, dấu hợp quy đến hết thời hạn hiệu lực đã cấp, không phải đăng ký lại.
Làm sao biết sản phẩm của mình thuộc Danh mục rủi ro trung bình hay rủi ro cao? Cần tra cứu Phụ lục ban hành kèm Thông tư 33/2026/TT-BCT, đối chiếu theo mã số HS và mô tả sản phẩm để xác định quy chuẩn kỹ thuật và phương thức đánh giá sự phù hợp tương ứng.
Bài viết mang tính tổng hợp, tham khảo



