Hành vi vi phạm đã xảy ra và kết thúc trước 25/8/2026 nhưng mới phát hiện/đang xử lý: áp dụng Nghị định cũ (71/2019) tại thời điểm vi phạm.
Xử phạt bổ sung: tước quyền sử dụng giấy phép/chứng chỉ có thời hạn;
Hành vi vi phạm xảy ra trước nhưng đang tiếp diễn khi Nghị định mới có hiệu lực: áp dụng Nghị định mới (trừ một số trường hợp chuyển tiếp cụ thể về hóa chất có điều kiện/hạn chế/hóa chất Bảng 2, Bảng 3 quy định tại khoản 2, 3 Điều 74).
1. Thông tin chung
Nghị định 275/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 71/2019/NĐ-CP và bãi bỏ Điều 1 Nghị định 17/2022/NĐ-CP (phần liên quan hóa chất, vật liệu nổ công nghiệp). Nghị định gồm 4 Chương, 76 Điều:
Chương I (Điều 1–6): Quy định chung — phạm vi, đối tượng, hình thức xử phạt, mức phạt, biện pháp khắc phục hậu quả.
Chương II (Điều 7–61): Hành vi vi phạm, hình thức xử phạt, mức phạt — chia thành 7 Mục (hóa chất công nghiệp, quản lý hóa chất, hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, an toàn hóa chất, hóa chất Bảng/OPCW, chế phẩm diệt côn trùng-diệt khuẩn, vật liệu nổ công nghiệp).
Chương III (Điều 62–73): Thẩm quyền xử phạt và lập biên bản (10 lực lượng: UBND, Thanh tra, Công an, Hải quan, Kiểm ngư, Kiểm lâm, Quản lý thị trường, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển, cơ quan chuyên ngành).
Chương IV (Điều 74–76): Điều khoản chuyển tiếp, hiệu lực và trách nhiệm thi hành.
2. Phạm vi và đối tượng áp dụng
Áp dụng cho tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có hành vi vi phạm trong lĩnh vực hóa chất, vật liệu nổ công nghiệp trên lãnh thổ Việt Nam; hộ gia đình, hộ kinh doanh, cộng đồng dân cư bị xử phạt như cá nhân.
Lưu ý loại trừ: Các hành vi mua bán, sản xuất, nhập khẩu chế phẩm diệt côn trùng/diệt khuẩn CHƯA có số đăng ký lưu hành, hoặc chứa hoạt chất bị cấm KHÔNG xử phạt theo Nghị định này, mà áp dụng quy định xử phạt về hàng giả, hàng cấm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (Điều 1, khoản 2–4).
3. Nguyên tắc chung về mức phạt và thẩm quyền
Mức phạt tiền tối đa/hành vi đối với cá nhân: 50 triệu đồng (lĩnh vực hóa chất); 100 triệu đồng (lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp).
Mức phạt đối với tổ chức = 02 lần mức phạt cá nhân cùng hành vi (trừ Điều 9, 11, 13 vốn đã quy định riêng cho tổ chức).
Hình thức xử phạt chính: cảnh cáo, phạt tiền. Xử phạt bổ sung: tước quyền sử dụng giấy phép/chứng chỉ có thời hạn; đình chỉ một phần/toàn bộ hoạt động; tịch thu tang vật, phương tiện.
Biện pháp khắc phục hậu quả đặc thù: buộc nộp lại giấy phép bị tẩy xóa; buộc hủy kết quả huấn luyện; buộc tái chế/tiêu hủy chế phẩm diệt côn trùng-diệt khuẩn; buộc khắc phục tình trạng mất an toàn/an ninh; buộc di chuyển VLNCN dự trữ; buộc hủy hợp đồng trái quy định; buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp.
Vi phạm nhiều lần: xử phạt 1 lần + tình tiết tăng nặng (trừ vi phạm về giấy phép XNK tại khoản 3 Điều 21, khoản 3 Điều 22, khoản 2 Điều 23, Điều 47, điểm a khoản 4 Điều 59 — các trường hợp này xử phạt theo từng lần vi phạm).
Hành vi có dấu hiệu hình sự (Điều 6): phải chuyển hồ sơ sang cơ quan tố tụng hình sự; nếu không khởi tố/đình chỉ thì quay lại xử phạt hành chính.
4. Tổng hợp các nhóm hành vi vi phạm và mức phạt (Chương II)
Mục 1 — Phát triển công nghiệp hóa chất (Điều 7–14)
Điều
Nội dung hành vi vi phạm chính
Mức phạt tiền / Hình thức bổ sung
Điều 7
Nguyên tắc hóa học xanh
10 – 20 triệu
Điều 8
Khoảng cách an toàn dự án hóa chất
25 – 40 triệu
Điều 9–11
Điều kiện tư vấn xây dựng / lựa chọn công nghệ, thiết bị dự án hóa chất (cá nhân & tổ chức)
5 – 70 triệu
Điều 12–13
Điều kiện tư vấn an toàn, an ninh hóa chất (cá nhân & tổ chức)
10 – 70 triệu
Điều 14
Sử dụng/quản lý Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất (tẩy xóa, cho thuê mượn, hết hạn…)
5 – 30 triệu; tước chứng chỉ 3–6 tháng
Mục 2 — Quản lý hoạt động hóa chất (Điều 15–28)
Điều
Nội dung hành vi vi phạm chính
Mức phạt tiền / Hình thức bổ sung
Điều 15
An toàn trong sản xuất, kinh doanh, tồn trữ hóa chất (nhà xưởng, kho, biển báo, PCCC)
5 – 50 triệu; đình chỉ 3–6 tháng
Điều 16–19
Giấy chứng nhận/Giấy phép sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện / cần kiểm soát đặc biệt / hóa chất cấm / dịch vụ tồn trữ
5 – 50 triệu; tước quyền 3–12 tháng
Điều 20
Kiểm soát hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (phiếu kiểm soát mua bán)
15 – 25 triệu
Điều 21–23
Khai báo, xuất nhập khẩu hóa chất có điều kiện/cần kiểm soát đặc biệt
3 – 30 triệu; buộc tái xuất/tiêu hủy
Điều 24–25
Công bố mục đích sử dụng; chuyển đổi số, cập nhật CSDL chuyên ngành hóa chất
5 – 20 triệu
Điều 26–28
Phân loại hóa chất (GHS), Phiếu an toàn hóa chất (SDS), đăng ký hóa chất mới
Cảnh cáo – 40 triệu
Mục 3 — Hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa (Điều 29–30)
Điều
Nội dung hành vi vi phạm chính
Mức phạt tiền / Hình thức bổ sung
Điều 29
Quy trình kiểm soát hóa chất nguy hiểm trong sản xuất sản phẩm
5 – 20 triệu; đình chỉ 1–3 tháng
Điều 30
Công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa, nhãn mác
5 – 20 triệu
Mục 4 — Bảo đảm an toàn trong hoạt động hóa chất (Điều 31–37)
Điều
Nội dung hành vi vi phạm chính
Mức phạt tiền / Hình thức bổ sung
Điều 31–32
Cơ sở vật chất – kỹ thuật; an toàn vận chuyển hóa chất (nhà xưởng, bao bì, phương tiện)
10 – 30 triệu
Điều 33
Yêu cầu chuyên môn người phụ trách an toàn hóa chất
15 – 25 triệu; đình chỉ 1–3 tháng
Điều 34
Huấn luyện an toàn hóa chất (theo số người vi phạm, nhóm 1/2/3)
Cảnh cáo – 30 triệu
Điều 35–37
Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất (xây dựng, cập nhật, khối lượng tồn trữ)
5 – 40 triệu; đình chỉ 1–3 tháng
Mục 5 — Báo cáo, thanh sát hóa chất Bảng (Công ước vũ khí hóa học) (Điều 38–41)
Điều
Nội dung hành vi vi phạm chính
Mức phạt tiền / Hình thức bổ sung
Điều 38–40
Báo cáo sản xuất/XNK, lưu giữ thông tin khách hàng hóa chất Bảng
5 – 30 triệu
Điều 41
Thanh sát cơ sở hóa chất Bảng (phối hợp Tổ chức Cấm vũ khí hóa học – OPCW)
5 – 25 triệu
Mục 6 — Hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn (Điều 42–52)
Điều
Nội dung hành vi vi phạm chính
Mức phạt tiền / Hình thức bổ sung
Điều 42
Điều kiện sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn
3 – 10 triệu; đình chỉ 1–6 tháng
Điều 43
Sản xuất chế phẩm quá hạn / sai chỉ tiêu chất lượng (theo khối lượng: <5kg đến ≥1.000kg)
1 – 40 triệu; buộc thu hồi, tiêu hủy
Điều 44–45
Điều kiện mua bán; điều kiện cơ sở dịch vụ diệt côn trùng, diệt khuẩn
1 – 10 triệu; đình chỉ 1–6 tháng
Điều 46–49
Mua bán / nhập khẩu / sử dụng / vận chuyển chế phẩm hết hạn (theo khối lượng)
1 – 40 triệu; buộc tiêu hủy
Điều 50–51
Khảo nghiệm, kiểm nghiệm chế phẩm
1 – 10 triệu; đình chỉ 1–6 tháng
Điều 52
Đăng ký lưu hành (Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành)
10 – 20 triệu
Mục 7 — Hoạt động vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ (Điều 53–61)
Điều
Nội dung hành vi vi phạm chính
Mức phạt tiền / Hình thức bổ sung
Điều 53–54
Trách nhiệm báo cáo; nhân lực, huấn luyện kỹ thuật an toàn VLNCN
2 – 30 triệu; đình chỉ 3–6 tháng
Điều 55
Quản lý giấy phép/giấy chứng nhận VLNCN, tiền chất thuốc nổ (mua bán giấy phép, làm giả, lợi dụng giấy phép)
10 – 100 triệu; tước quyền tới 24 tháng
Điều 56
Nghiên cứu, thử nghiệm, sản xuất VLNCN, tiền chất thuốc nổ không phép
5 – 100 triệu
Điều 57
Bảo quản VLNCN, tiền chất thuốc nổ (kho, canh gác, để mất VLN)
0,5 – 100 triệu (mất VLN tại kho: 80–100 triệu)
Điều 58
Vận chuyển VLNCN, tiền chất thuốc nổ (không phép, sai tuyến, để mất VLN)
0,5 – 100 triệu
Điều 59
Kinh doanh VLNCN, tiền chất thuốc nổ (bán cho tổ chức không phép, XNK sai)
5 – 100 triệu; tước quyền 18–24 tháng
Điều 60
Sử dụng VLNCN, dịch vụ nổ mìn (không phép, sai địa điểm, để mất VLN)
3 – 100 triệu; tước quyền 6–24 tháng
Điều 61
Kiểm tra, thử và tiêu hủy VLNCN
2 – 30 triệu
5. Thẩm quyền xử phạt (tóm tắt mức phạt tối đa theo cấp)
Chương III phân định thẩm quyền cho 10 nhóm chủ thể theo cấp bậc (từ cấp cơ sở đến cấp Cục/Bộ). Mức phạt tối đa từng cấp được nhân đôi cho tổ chức. Một số lực lượng chỉ có thẩm quyền với các Điều cụ thể (xem Điều 72 phân định chi tiết), ví dụ: Hải quan (Điều 21, 22, 23, 26, 39, 47, điểm a khoản 4 Điều 59); Kiểm ngư/Kiểm lâm (Điều 22, 32, 49, 58); Bộ đội Biên phòng (Điều 16, 17, 23, 27, 29, 30, 32...); Cảnh sát biển (Điều 32, 33, 39, 46, 47, 49, 55, 58, 59).
Chiến sĩ Công an/Bộ đội Biên phòng đang thi hành công vụ
2,5 – 5 triệu
5 – 10 triệu
Giám đốc Công an cấp tỉnh / Cục trưởng nghiệp vụ Bộ Công an
50 triệu
100 triệu
Công chức Hải quan thi hành công vụ → Cục trưởng Cục Hải quan
2,5 – 50 triệu
5 – 100 triệu
Kiểm ngư viên → Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư
2,5 – 50 triệu
5 – 100 triệu
Kiểm lâm viên → Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm
2,5 – 50 triệu
5 – 100 triệu
Kiểm soát viên thị trường → Cục trưởng Cục QL&PT thị trường trong nước
5 – 50 triệu
10 – 100 triệu
Cảnh sát biển (theo cấp bậc)
— (xem Điều 71)
— (xem Điều 71)
Lưu ý: Cấp có thẩm quyền càng cao thì được áp dụng thêm hình thức đình chỉ/tước quyền sử dụng giấy phép và biện pháp khắc phục hậu quả rộng hơn; cấp cơ sở (chiến sĩ, kiểm soát viên...) chỉ có quyền phạt cảnh cáo, phạt tiền mức thấp và tịch thu tang vật trong hạn mức.
6. Điều khoản chuyển tiếp và hiệu lực thi hành
Hiệu lực thi hành: từ ngày 25/8/2026 (Điều 75). Thay thế toàn bộ Nghị định 71/2019/NĐ-CP và phần liên quan tại Điều 1 Nghị định 17/2022/NĐ-CP.
Hành vi vi phạm đã xảy ra và kết thúc trước 25/8/2026 nhưng mới phát hiện/đang xử lý: áp dụng Nghị định cũ (71/2019) tại thời điểm vi phạm.
Hành vi vi phạm xảy ra trước nhưng đang tiếp diễn khi Nghị định mới có hiệu lực: áp dụng Nghị định mới (trừ một số trường hợp chuyển tiếp cụ thể về hóa chất có điều kiện/hạn chế/hóa chất Bảng 2, Bảng 3 quy định tại khoản 2, 3 Điều 74).
Quyết định xử phạt đã ban hành/đã thi hành xong trước ngày hiệu lực mà còn khiếu nại: áp dụng quy định tại thời điểm ban hành quyết định.
7. Những điểm cần đặc biệt lưu ý
Mức phạt tăng mạnh với vật liệu nổ công nghiệp: nhiều hành vi (để mất VLN tại kho/khi vận chuyển, bán VLN cho tổ chức không phép, lợi dụng giấy phép để buôn bán) bị phạt kịch khung 80–100 triệu đồng và tước quyền sử dụng giấy phép tới 18–24 tháng — mức nặng nhất toàn Nghị định.
Mức phạt theo hình phạt lũy tiến theo khối lượng: các hành vi liên quan chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn quá hạn/sai chất lượng (Điều 43, 46–49) tính theo khối lượng (kg/lít) sản xuất, mua bán, sử dụng, vận chuyển — càng nhiều khối lượng vi phạm, mức phạt càng cao (đến 40 triệu đồng nếu ≥1.000 kg/lít).
Mức phạt tổ chức luôn gấp đôi cá nhân — cần xác định đúng chủ thể vi phạm (cá nhân/tổ chức/hộ kinh doanh) để tính đúng mức phạt và thẩm quyền xử phạt tương ứng.
Nhiều hành vi có kèm biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc (buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp, buộc tiêu hủy/tái xuất tang vật, buộc khắc phục an toàn) — đây là phần dễ bị bỏ sót khi chỉ tập trung vào mức phạt tiền.
Thời hiệu và thủ tục đặc biệt: Điều 3 khoản 5–7 quy định thủ tục xử lý tang vật XNK vi phạm quá 30 ngày không thi hành (tịch thu, tiêu hủy, hoặc buộc nộp lại giá trị) — áp dụng cho các Điều 21, 22, 23, 47, 59 và các điều thẩm quyền tương ứng (62–71).
Hành vi có dấu hiệu hình sự bắt buộc phải chuyển hồ sơ sang cơ quan tố tụng (Điều 6) — không được tự ý xử phạt hành chính ngay đối với các vi phạm nghiêm trọng về VLNCN quy định tại khoản 3-4 Điều 55, khoản 6 Điều 58, khoản 4-5 Điều 59, khoản 5/điểm b,d khoản 6 Điều 60.
Với hóa chất Bảng (Công ước Cấm vũ khí hóa học – OPCW): có quy định thanh sát riêng (Điều 41) và báo cáo XNK riêng (Điều 39) — đây là nhóm rất đặc thù, dễ bị bỏ qua nếu chỉ quen với hóa chất công nghiệp thông thường.
Doanh nghiệp cần rà soát lại tất cả Giấy phép/Giấy chứng nhận/Chứng chỉ đang có (Chứng chỉ tư vấn hóa chất, GCN đủ điều kiện sản xuất/kinh doanh/tồn trữ hóa chất, Giấy phép VLNCN...) để tránh các lỗi phổ biến bị phạt: viết thêm/tẩy xóa nội dung; cho thuê/mượn/chuyển nhượng giấy phép; không cập nhật thông tin khi thay đổi đăng ký; hoạt động khi giấy phép đã hết hạn hoặc đang bị đình chỉ.
Đây là văn bản mới ban hành, có hiệu lực từ 25/8/2026 — doanh nghiệp, tổ chức cần chủ động cập nhật quy trình nội bộ (huấn luyện an toàn, kế hoạch/biện pháp ứng phó sự cố, khai báo trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất) trước thời điểm này để tránh vi phạm ngay khi Nghị định có hiệu lực.
Còn vướng mắc về thủ tục này?
Hỏi XNKBot để tra cứu quy định, hồ sơ và các bước áp dụng cho trường hợp của doanh nghiệp.
Tổng hợp hướng dẫn của Cục Hóa chất tại Công văn 2347/HC-QLHC về cấp giấy phép nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt cho hàng đã thông quan và 8 lưu ý cho doanh nghiệp.
Tổng hợp quy định về phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất cần kiểm soát đặc biệt theo Thông tư 154/2026/TT-BCA: ai phải lập, thời hạn 10 ngày, nội dung phiếu và 10 lưu ý cho doanh nghiệp.
TỔNG HỢP THÔNG TƯ 154/2026/TT-BCA - Quản lý, định danh và truy xuất nguồn gốc hóa chất cần kiểm soát đặc biệt. Lưu ý dành cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, mua bán, kinh doanh và sử dụng hóa chất